Hệ thống chữa cháy PCCC là gì? Vai trò, Nguyên lý hoạt động và Tiêu chuẩn kỹ thuật

Hệ thống chữa cháy có rất nhiều chủng loại phù hợp với các đối tượng và điều kiện khác nhau trên thị trường. Tuy nhiên, các bạn cần phải biết vai trò, nguyên lý hoạt động và tiêu chuẩn kỹ thuật của nó để có thể lựa chọn được hệ thống phù hợp cho mình. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu chi tiết hơn về nó, để bạn có thể đưa ra lựa chọn phù hợp cho công trình của mình.

1. Hệ thống chữa cháy PCCC là gì?

Hệ thống chữa cháy là một hệ thống kỹ thuật được thiết kế để phòng ngừa và xử lý các vụ hỏa hoạn. Hệ thống này bao gồm các thiết bị phát hiện, cảnh báo, kiểm soát và chữa cháy. Các thiết bị này có thể là cảm biến nhiệt, cảm biến khói, chuông báo động, đèn báo hiệu, van, bơm, đường ống, bình chữa cháy, vòi phun nước, vòi phun bọt, vòi phun khí,… Nó có thể sử dụng nước, bọt, khí, hoặc hóa chất khô để làm mát, ngạt hoặc phân hủy các chất gây cháy.

he-thong-chua-chay
Hệ thống chữa cháy được sử dụng nhiều trong các công trình xây dựng ngày nay

Hệ thống này có thể được phân loại thành hai loại chính: bán tự động và tự động. Hệ thống bán tự động là hệ thống cần sự can thiệp của con người để bắt đầu và điều chỉnh quá trình chữa cháy. Hệ thống tự động là hệ thống có khả năng phát hiện, cảnh báo và chữa cháy mà không cần sự can thiệp của con người. Hệ thống chữa cháy tự động thường được lắp đặt ở những nơi có nguy cơ cháy cao hoặc khó tiếp cận.

2. Vai trò của hệ thống chữa cháy PCCC

Hệ thống chữa cháy có vai trò rất quan trọng trong việc bảo vệ an toàn cho con người và tài sản khi xảy ra hỏa hoạn. Nó có thể giúp:

  • Phát hiện sớm nguồn lửa, khói, hoặc nhiệt độ cao, và cảnh báo cho người dùng, nhân viên an ninh, hoặc cơ quan chức năng để kịp thời xử lý.
  • Dập tắt lửa một cách nhanh chóng, an toàn và hiệu quả. Giúp giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản, và ngăn ngừa sự lan rộng của lửa.

vai-tro-he-thong-chua-chay
Hệ thống chữa cháy có vai trò ngăn ngừa và ngăn chặn ngọn lửa lan rộng

  • Cung cấp các lối thoát hiểm, thông gió, và ánh sáng cho người dùng khi cần sơ tán khẩn cấp, và hướng dẫn cho họ đến nơi an toàn.
  • Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật và tiêu chuẩn kỹ thuật về phòng cháy chữa cháy. Nó giúp nâng cao uy tín và chất lượng của công trình.

Hệ thống chữa cháy là một phần không thể thiếu của công trình xây dựng. Đặc biệt là những công trình có nguy cơ cao về hỏa hoạn, như: nhà máy, kho hàng, bệnh viện,… Việc lựa chọn, thiết kế, lắp đặt, bảo trì hệ thống này là một công việc rất quan trọng và cần được thực hiện bởi những chuyên gia có kinh nghiệm và trình độ chuyên môn cao. Ngoài ra, việc lựa chọn chọn ống gió EI chống cháy cũng là một phương án để gia cố sự bền vững của các hệ thống này.

3. Nguyên lý làm việc của hệ thống PCCC

Hệ thống PCCC làm việc dựa trên nguyên lý cắt đứt một trong ba yếu tố cần thiết để duy trì đám cháy, đó là nhiệt, oxy và nhiên liệu. Nó sử dụng các tác nhân khác nhau để làm mát, ngạt hoặc phân hủy các chất gây cháy. Các tác nhân này có thể là nước, bọt, khí, hoặc hóa chất khô.

Hệ thống PCCC bán tự động là hệ thống cần sự can thiệp của con người để kích hoạt, điều khiển. Ví dụ như bình chữa cháy, trụ chữa cháy, họng tiếp nước, hệ thống hồng thủy, hệ thống drencher, v.v. Người sử dụng hệ thống này phải biết cách sử dụng, bảo quản và bảo dưỡng các thiết bị.

nguyen-ly-hoat-dong-cua-he-thong-chua-chay
Sơ đồ nguyên lý hoạt động của hệ thống chữa cháy

Hệ thống PCCC tự động là hệ thống có khả năng phát hiện, cảnh báo và chữa cháy mà không cần sự can thiệp của con người. Ví dụ như sprinkler, khí, aerosol, ansul, v.v. Hệ thống này được lắp đặt và cài đặt bởi các chuyên gia, và cần được kiểm tra và bảo trì định kỳ.

Hệ thống PCCC tự động hoạt động theo cơ chế sau:

  • Khi có hỏa hoạn xảy ra, các cảm biến sẽ phát hiện được sự thay đổi về nhiệt độ, khói, hoặc ánh sáng, và gửi tín hiệu đến bộ điều khiển trung tâm.
  • Bộ điều khiển trung tâm sẽ xác nhận tín hiệu và kích hoạt các thiết bị cảnh báo và chữa cháy. Các thiết bị cảnh báo sẽ phát ra âm thanh, ánh sáng để báo cho mọi người biết và sơ tán.
  • Các thiết bị chữa cháy sẽ phun ra các tác nhân chữa cháy tương ứng với loại chất gây cháy, để dập tắt hoặc kiểm soát đám cháy. Các thiết bị chữa cháy sẽ tự động ngừng hoạt động khi đám cháy được dập tắt hoặc khi có lệnh từ bộ điều khiển trung tâm.

4. Các hệ thống chữa cháy PCCC được sử dụng phổ biến nhất hiện nay

Trên thị trường hiện nay, có rất nhiều loại hệ thống chữa cháy được cung cấp. Mỗi loại sẽ có các đặc điểm, ưu nhược điểm, và phạm vi ứng dụng khác nhau. Trong phần này, Nhà Máy Cơ Khí P69 sẽ giới thiệu cho bạn về 12 loại được sử dụng phổ biến nhất hiện nay.

4.1 Hệ thống chữa cháy bán tự động

Cứu chữa cháy bán tự động là một loại hệ thống cũ. Hệ thống này chỉ bao gồm một hộp cứu hỏa gắn trên vách tường. Đây là một thiết bị pccc được thiết kế để chứa các thiết bị chữa cháy “cuộn vòi, lăng phun, bộ van”. được khởi động bằng cách sử dụng van xả đường ống áp lực có sẵn.

Tuy nhiên, nó cũng có những nhược điểm, chẳng hạn như phụ thuộc vào sự nhanh nhẹn và khả năng của người dùng; không thể phát hiện và cảnh báo hỏa hoạn một cách tự động; và không thể chữa cháy ở những nơi khó tiếp cận. Đây là một số loại hộp chữa cháy phổ biến:

Hộp chữa cháy có cuộn vòi 20 mét và cuộn vòi đường kính 45 mm. Hộp vuông nằm ngang, khung tang quay, cuộn vòi, van cầu, đồng hồ áp lực, vòi phun và kiếng là tất cả các thành phần của nó.

Hộp chữa cháy có cuộn vòi đường kính 25mm và cuộn vòi nửa đường kính dài 20 mét. Hộp vuông nằm ngang, khung tang quay, cuộn vòi, tay cầm, van, đồng hồ áp lực, vòi phun, cò súng và kiếng là tất cả các thành phần của nó.

4.2 Hệ thống chữa cháy tự động Sprinkler

Một hệ thống phun nước được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn công nghệ chữa cháy và bao gồm cả các đường ống chạy trên mặt đất và ngầm cũng như một số nguồn nước khác nhau có thể được lắp đặt tự động. Mạng đường ống được thiết kế dựa trên “định cỡ đường ống” hoặc “tính toán thủy lực” và được xây dựng trong một khu vực, tòa nhà hoặc công trình kiến trúc khác.

he-thong-chua-chay-tu-dong-sprinkler
Đầu phun trong hệ thống chữa cháy tự động Sprinkler

Phần lớn các đầu phun nước được lắp đặt trên đường ống chính của hệ thống này. Khi nước được đưa qua đường ống và đến đầu phun, chúng tạo ra hiệu ứng phun nước. Cấu trúc của đầu phun thường bao gồm một van điều khiển và một hoặc nhiều lỗ phun.

Mỗi cột của hệ thống sprinkler có một thiết bị kích hoạt báo động khi hệ thống chữa cháy hoạt động. Hầu hết các trường hợp, hệ thống được kích hoạt bởi nhiệt do đám cháy tạo ra, khiến nước phun xuống khu vực bị cháy.

Có rất nhiều loại hệ thống sprinkler như:

  • Wet Pipe System
  • Dry Pipe System
  • Preaction System
  • Deluge System
  • Combined Dry Pipe-Preaction System (xử lý kết hợp khí khô)

4.3 Hệ thống hồng thuỷ

Hệ thống hồng thủy còn được gọi là hệ thống phun nước, hệ thống Deluge, hệ thống chữa cháy màng ngăn Drencher. Hệ thống này sử dụng các đầu phun Drencher mở sẵn được gắn vào nguồn nước. Nó đi qua một van mà hệ thống báo cháy được lắp đặt tại cùng những vị trí như đầu Drencher. Nước sẽ chảy vào hệ thống đường ống sau khi van này mở, và tất cả các Drencher đã lắp đặt sẽ bị phun ra.

Hệ thống hồng thuỷ được chia thành 2 loại như sau:

Hệ thống chữa cháy hồng thủy tốc độ trung bình: Khống chế đám cháy bằng cách làm lạnh nơi cháy. Nó sẽ phun thành những chùm tia nước li ti bằng những vòi phun đặc biệt để tạo ra một màng sương hình nón. Nó làm lạnh mặt phẳng đang xảy ra sự cố bằng cách loại trừ hơi nóng ra khỏi nơi nguy hiểm và tạo ra một màn chắn ngăn chặn bức xạ nhiệt,

he-thong-chua-chay-hong-thuy
Hệ thống chữa cháy hồng thủy tốc độ cao

Hệ thống chữa cháy hồng thủy tốc độ cao: Tạo ra những chùm tia nước có giọt tương đối lớn và cực mạnh, làm cho dầu đọng lại thành giọt gần mặt phẳng đang cháy. Điều này làm cho dầu nguội đi và ngăn nó bốc hơi thêm. Ngọn lửa nhanh chóng được dập tắt bằng cách sử dụng một lượng nước cực lớn trong một khu vực nhỏ.

4.4 Hệ thống chữa cháy tự động FM200 (HFC-227ea)

Hệ thống chữa cháy FM200/HFC227ea được thiết kế để bảo vệ một không gian nhỏ hơn 1500 m3. Một chất khí chữa cháy “sạch”, FM200 hoặc HFC-227ea, được phun ra. Cảm biến nhiệt, cảm biến khói, đầu phun khí, bình chứa khí và các thiết bị khác là một phần của hệ thống. Khí FM200 (HFC-227ea) là chất chữa cháy chính của hệ thống.

he-thong-chua-chay-tu-dong-fm200
Hệ thống này chữa cháy bằng cách phun khí FM200 để dập tắt ngọn lửa

Chất khí này không chỉ chữa cháy tốt, mà nó còn cân bằng được lượng khí Oxy mà một người cần để hô hấp tạm thời trong trường hợp khẩn cấp. Ngoài ra, chất khí chữa cháy “sạch” này không gây hại cho các vật dụng, thiết bị hoặc máy móc trong khu vực bị cháy. Hệ thống này có thể được sử dụng ở những nơi làm việc trong sạch và có máy móc và dữ liệu có giá trị cao.

4.5 Hệ thống chữa cháy tự động CO2

“Để đạt được nồng độ dập tắt đám cháy được thiết kế, nguồn cung cấp CO2 cố định được nối thường xuyên với hệ thống dẫn cố định và có các đầu phun được bố trí để xả CO2 vào diện tích cần thiết” là định nghĩa của hệ thống chữa cháy cacbon dioxit (CO2).

CO2, một chất khí không làm rỉ sét, dập tắt sự cháy bằng cách làm loãng hỗn hợp không khí và oxy tới mức giới hạn có thể ngừng duy trì sự cháy. Hệ thống chữa cháy CO2 được sử dụng tại những nơi mà việc sử dụng các chất chữa cháy khác có thể gây hư hỏng cho thiết bị và máy móc.

he-thong-chua-chay-co2
Các bình khí CO2 trong hệ thống được dùng để chữa cháy

Ưu điểm của hệ thống chữa cháy CO2 tự động này là nó an toàn, hiệu quả, nhanh chóng và hoàn toàn tự động. Hệ thống này có khả năng dập tắt đám cháy hoặc kiểm soát chúng ở mức độ nhỏ. Độ lạnh của CO2 cũng được sử dụng trong chữa cháy cục bộ, nơi CO2 được phun trực tiếp lên ngọn lửa và vật liệu cháy.

4.6 Hệ thống chữa cháy tự động Stat-X

Tiêu chuẩn NFPA-2010 đã được sử dụng để thiết kế hệ thống chữa cháy bằng hóa chất Stat-X. Các thành phần hóa học của Stat-X bao gồm KNO3, nitrocellulose plasticized, carbon và các phụ gia. Stat-X là một sản phẩm có thể được sử dụng thay thế cho các chất chữa cháy như halon, halocarbon, bột hóa chất và các loại khí trơ khác.

  • Stat-X là một hóa chất an toàn để chữa cháy và thân thiện với môi trường.
  • Không gây hiệu ứng nhà kính, không dẫn điện và dễ lắp đặt, Stat-X không phá hủy tầng ozone.
  • Bình đựng Stat-X thích hợp cho các đám cháy lớp A, B và C vì chúng không cần nén áp suất, có khối lượng nhẹ và vận chuyển dễ dàng.

4.7 Hệ thống chữa cháy vách tường

Hệ thống chữa cháy bằng nước được lắp đặt trong các chung cư cao tầng có nhiều tầng. Hệ thống chữa cháy này bao gồm các máy bơm chữa cháy cố định áp lực cao; hệ thống các van chặn; hệ thống đường ống thép dẫn nước đến các tầng; và các hộp chữa cháy bên trong có các cuộn vòi và lăng phun nước.

he-thong-chua-chay-vach-tuong
Hệ thống chữa cháy vách tường

Các ưu điểm của hệ thống này như sau:

  • Cách sử dụng hệ thống chữa cháy vách tường nhanh chóng và đơn giản
  • Mọi người sẽ có cảm giác an toàn khi lắp đặt hệ thống có thiết bị báo cháy.
  • Chi phí lắp đặt không cao nhưng lại có thể sử dụng trong một thời gian dài, đảm bảo nội quy phòng cháy chữa cháy cho công ty lớn.
  • Khi bạn biết nguyên lý, cách sử dụng và lắp đặt hệ thống chữa cháy vách tường, chúng rất hiệu quả trong việc phòng cháy.
  • Hệ thống chữa cháy vách tường có khả năng dập lửa nhanh hơn và tốt hơn so với các bình chữa cháy vì họ có nhiều nguyên liệu phun hơn.

4.8 Hệ thống chữa cháy drencher

Nó là một hệ thống bao gồm các đầu phun hở được điều khiển bởi một van mở nhanh, còn được gọi là van tràn ngập. Khi phát hiện đám cháy, nó hoạt động tự động. Nước từ các đầu phun drencher tyco sẽ phun ra từ van, ngăn cháy chống lan rộng.

Các hệ thống dẫn nước được thiết kế chủ yếu cho các nơi có nguy cơ cháy lan đặc biệt cao, chẳng hạn như tầng hầm, nhà xưởng và các xưởng sản xuất, nơi đám cháy có thể bùng phát và lan truyền nhanh chóng. Trước khi thực hiện việc lắp đặt và thiết kế hệ thống drencher, bạn phải tính toán kỹ lưỡng và xin phép các cơ quan liên quan.

4.9 Hệ thống chữa cháy bằng bọt foam

Khi hệ thống chữa cháy bằng bọt (foam) hoạt động, nó sẽ phun ra một loại bọt lên bề mặt xăng dầu, tách chất lỏng dễ cháy ra khỏi không khí và lửa, dập tắt ngọn lửa.

Do tính chất hữu hiệu của nó và khả năng giảm thiểu lượng nước cần dùng, hệ thống foam được sử dụng rộng rãi trong thời đại hiện nay.

Giảm số lượng chất chữa cháy cần thiết để dập tắt lửa có nghĩa là nước phun ra ít gây hại cho thiết bị, đồ dùng và môi trường, đặc biệt là ở những nơi có chất độc hại. Loại foam này có tính giãn nở cao hầu như không gây hại cho hàng hóa và nhà kho nhanh chóng trở lại bình thường.

he-thong-chua-chay-bot-foam
Hệ thống này dùng bọt foam để dập tắt ngọn lửa

Hệ thống bọt cô đặc được sử dụng tại những nơi đặc biệt có nguy cơ cháy nổ cao. Nó phải được chọn cẩn thận và yêu cầu trang bị chất bọt cô đặc, hệ thống trộn bọt, các thiết bị phun bọt và sự phối hợp hữu hiệu giữa các bộ phận trong hệ thống.

Mỗi loại bọt, bao gồm cả protein và fluoroprotein, có những đặc điểm cụ thể, phù hợp hoặc không phù hợp với từng tình huống, mặc dù tiêu chuẩn chung là tương tự. Tùy thuộc vào hệ thống bọt được sử dụng, đầu phun bọt có thể là một đầu phun bọt, một ống phun bọt, một máy tạo bọt hoặc máy tạo bọt có áp suất cao. Khâu thiết kế hệ thống chữa cháy rất quan trọng để chúng hoạt động tốt, đặc biệt là trong các công trình nhà ở, nhà xưởng và khu công nghiệp.

4.10 Hệ thống chữa cháy aerosol (sol khí)

Hệ thống chữa cháy khí aerosol là một phương tiện chữa cháy gồm thuộc thể khí và các hạt rắn mịn có kích thước cực nhỏ khoảng 10 micromet. Aerosol, còn được gọi là sol khí, là tập hợp các hạt chất rắn hoặc giọt chất lỏng được tìm thấy trong không khí hoặc các chất khí khác. Một hệ thống aerosol được tạo thành từ các hạt và khí lơ lửng, thông thường là không khí.

Aerosol dập tắt sự cháy bằng cách can thiệp về mặt hóa học vào những gốc tự do (oxy, hydrogen và hydroxide ion) trong khu vực có cháy. Điều này làm gián đoạn chuỗi phản ứng đang tiếp tục của sự cháy, khác với các chất chữa cháy thông thường (CO2, nitơ, FM200).

Công dụng dập tắt lửa của các hạt aerosol phụ thuộc vào mật độ của các hạt aerosol trong vùng đám cháy. Đối với các hệ thống chữa cháy bằng khí khác, việc xả aerosol gần ngọn lửa càng nhanh, hiệu quả dập tắt lửa càng tốt. Thông thường, khả năng dập tắt lửa và thiết kế của các hệ thống chữa cháy khí aerosol được biểu thị bằng g/m3.

4.11 Hệ thống chữa cháy Ansul

Một trong những hệ thống chữa cháy nổi tiếng nhất thế giới là hệ thống chữa cháy Ansul. Nước Mỹ là nơi phát minh ra hệ thống này. Ansul nổi tiếng với hệ thống chữa cháy nhà bếp, phần lớn được sử dụng ở các nhà hàng ăn uống lớn có tiêu chuẩn từ ba sao trở lên.

Hệ thống này là loại đặt cố định. Hóa chất khô trong bình áp lực đi qua hệ thống đường ống và đến các đầu phun được đặt trong khu vực được bảo vệ.

he-thong-chua-chay-ansul
Hệ thống Ansul được sử dụng để phòng cháy chữa cháy cho khu vực bếp

Hệ thống có thể được điều khiển thủ công hoặc kích hoạt tự động. Có thể thêm các thiết bị phụ để ngắt các thiết bị dùng điện hoặc khóa đường ống dẫn gas.

Thiết bị báo cháy có thể là các đầu báo nhiệt kích hoạt bằng thủ công hoặc bằng điện (đầu báo nhiệt kích hoạt bằng cơ hoặc đầu báo nhiệt kích hoạt bằng điện).

4.12 Hệ thống chữa cháy khí nitơ

Ở Việt Nam, hệ thống chữa cháy khí nitơ hoặc nitrogen được sử dụng phổ biến. Hệ thống này có nhiều lợi ích, bao gồm khả năng chữa cháy hiệu quả cao, thân thiện với môi trường, không phá hủy tầng ozone, không để lại cặn bã sau khi phun và không gây hại cho con người.

Hệ thống chữa cháy khí nitơ sẽ hoạt động tự động hoặc bán tự động, tùy thuộc vào tình huống và cấu trúc của mỗi loại. Hệ thống chữa cháy khí nitơ chỉ hoạt động tự động khi nhận được khi tín hiệu từ hai đầu báo khói và nhiệt trên hai kênh khác nhau.

5. Tiêu chuẩn thông số kỹ thuật của hệ thống chữa cháy PCCC

5.1 Tiêu chuẩn kỹ thuật họng nước vách tường

Họng nước vách tường là thiết bị cung cấp nước chữa cháy cho các đám cháy nhỏ trong nhà và công trình. Họng nước vách tường phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật sau:

  • Họng nước vách tường phải được lắp đặt ở các vị trí dễ tiếp cận, dễ nhìn thấy và có biển báo rõ ràng.
  • Họng nước vách tường phải có đường kính nội 25 mm hoặc 32 mm. Chiều dài ống dẫn nước không quá 30 m và có đầu phun có đường kính lỗ 6 mm hoặc 8 mm.

tieu-chuan-hong-chua-chay-vach-tuong
Họng chữa cháy vách tường phải đảm bảo được các tiêu chuẩn trong việc ngăn ngữa kịp thời đám cháy xảy ra

  • Họng nước vách tường phải có áp suất nước tối thiểu 0,2 MPa và tối đa 1,0 MPa khi đóng nước. Có lưu lượng nước tối thiểu 0,25 l/s khi mở nước.
  • Họng nước vách tường phải có van điều khiển để mở và đóng nước. Có khóa an toàn để không ai có thể sử dụng nó cho mục đích khác.
  • Họng nước vách tường phải được bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo hoạt động tốt và an toàn.

5.2 Tiêu chuẩn kỹ thuật hệ thống chữa cháy Sprinkler

Đây là hệ thống chữa cháy tự động bằng nước, bọt hoặc khí. Nó sử dụng các đầu phun kín (sprinkler) để phát hiện và phun nước, bọt hoặc khí lên vùng cháy. Hệ thống chữa cháy sprinkler phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật sau:

  • Phải được thiết kế, lắp đặt, thử nghiệm, bảo dưỡng theo tiêu chuẩn TCVN 7336:2021.
  • Phải có nguồn nước đảm bảo đủ lưu lượng và áp suất cho hệ thống hoạt động hiệu quả. Nguồn nước có thể là bể chứa nước, bể chứa bọt, bình chứa khí hoặc đường ống nước công cộng.
  • Phải có trung tâm báo cháy để nhận và xử lý tín hiệu từ các đầu phun kín. Điều khiển các thiết bị khác của hệ thống như van, bơm, báo động, còi, đèn,…
  • Phải có các đầu phun kín phù hợp với loại chất cháy, nhiệt độ môi trường, diện tích bảo vệ và khoảng cách phun. Các đầu phun kín phải được lắp đặt ở các vị trí có thể phủ sóng được toàn bộ vùng cháy và có khoảng cách giữa các đầu phun không quá 4 m.
  • Phải có các thiết bị an toàn và phụ kiện như van chống ngược, van giảm áp, van thủy lực,…

5.3 Tiêu chuẩn kỹ thuật cho hệ thống chữa cháy khí

Hệ thống chữa cháy khí là hệ thống chữa cháy tự động bằng các khí không cháy, không dẫn điện và không gây hại cho con người và thiết bị, sử dụng các đầu phun kín hoặc hở để phát hiện và phun khí lên vùng cháy. Hệ thống chữa cháy khí phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật sau:

  • Phải được thiết kế, lắp đặt, thử nghiệm, bảo dưỡng theo tiêu chuẩn TCVN 7161-1:2022.
  • Phải có bình chứa khí đảm bảo đủ lượng khí cho hệ thống hoạt động hiệu quả. Bình chứa khí có thể là bình chứa khí nén, bình chứa khí lỏng hoặc bình chứa khí hóa lỏng. Bình chứa khí phải được lắp đặt ở nơi an toàn, khô ráo, thoáng mát và có biển báo rõ ràng.

tieu-chuan-he-thong-chua-chay-khi
Hệ thống chữa cháy khí cũng có các tiêu chuẩn riêng biệt

  • Phải có trung tâm báo cháy để nhận và xử lý tín hiệu từ các đầu phun kín hoặc hở. Điều khiển các thiết bị khác của hệ thống như van, bơm, báo động, còi, đèn,…
  • Phải có các đầu phun kín hoặc hở phù hợp với loại khí chữa cháy, nhiệt độ môi trường, diện tích bảo vệ và khoảng cách phun. Các đầu phun kín hoặc hở phải được lắp đặt ở các vị trí có thể phủ sóng được toàn bộ vùng cháy và có khoảng cách giữa các đầu phun không quá 4 m.
  • Phải có các thiết bị an toàn và phụ kiện như van giảm áp, van chống ngược, van thủy lực,…

5.4 Tiêu chuẩn kỹ thuật cho trụ chữa cháy

Trụ chữa cháy là thiết bị cung cấp nước chữa cháy cho các đám cháy lớn ngoài nhà và công trình. Trụ chữa cháy phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật sau:

  • Trụ chữa cháy phải được lắp đặt ở các vị trí dễ tiếp cận, dễ nhìn thấy và có biển báo rõ ràng.
  • Trụ chữa cháy phải có đường kính nội 100 mm hoặc 150 mm. Chiều cao không quá 1,5 m và có hai họng tiếp nước có đường kính 65 mm hoặc 80 mm.
  • Trụ chữa cháy phải có áp suất nước tối thiểu 0,4 MPa và tối đa 1,2 MPa khi đóng nước. Có lưu lượng nước tối thiểu 0,5 l/s khi mở nước.
  • Trụ chữa cháy phải có van điều khiển để mở và đóng nước. Có khóa an toàn để tránh việc sử dụng sai mục đích.
  • Trụ chữa cháy phải được bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo hoạt động tốt và an toàn.

5.5 Tiêu chuẩn kỹ thuật cho họng tiếp nước 

Họng tiếp nước là thiết bị cấp nước cho hệ thống chữa cháy bằng nước, hoặc tiếp nước trực tiếp cho xe cứu hỏa. Họng tiếp nước thường được đặt phía ngoài gần nơi xe cứu hỏa có thể tiếp nước được.

hong-tiep-nuoc
Các họng tiếp nước đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật đề ra bởi các cơ quan chức năng

Tiêu chuẩn kỹ thuật cho họng tiếp nước được quy định tại QCVN 04-1:2015/BXD An toàn cháy cho nhà và công trình. Theo đó, họng tiếp nước phải đáp ứng các yêu cầu sau:

  • Họng tiếp nước phải có đường kính nội không nhỏ hơn 65 mm, và có van điều khiển.
  • Họng tiếp nước phải được gắn trên tường ở vị trí dễ nhìn thấy và dễ tiếp cận. Cách sàn không quá 1,5 m, và cách cửa ra vào không quá 5 m.
  • Họng tiếp nước phải có lưu lượng không nhỏ hơn 4 l/s, và áp suất không nhỏ hơn 0,2 MPa.
  • Họng tiếp nước phải có biển báo chữa cháy rõ ràng và dễ nhận biết.

Bài viết trên đã liệt kê chi tiết các hệ thống chữa cháy (PCCC) một cách đầy đủ và chi tiết nhất cũng như các tiêu chuẩn của hệ thống này. Nếu có điều gì thắc mắc xin đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi qua số Hotline: 0989.188.982 hoặc 0966.686.969 để được giải đáp chi tiết.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ P69

  • Nhà máy sản xuất: Km 18, đường Đại Lộ Thăng Long – Khu CN Thạch Thất Quốc Oai – Hà Nội
  • Số điện thoại: 0966686969 | Hotline: 0989188982
  • Email: kd1@cokhip69.com.vn
  • Website: https://cokhip69.com.vn