...

Inox là gì? Phân loại, thành phần, cấu tạo, ứng dụng hiện nay

Inox là vật liệu quen thuộc không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày và được sử dụng rộng rãi trong việc sản xuất đồ gia dụng. Vật liệu này nổi bật với những ưu điểm mà không phải kim loại nào cũng có. Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin và cách phân biệt giữa các loại, thì hãy tham khảo bài viết sau đây để tìm hiểu thêm nhé!

1. Inox là gì? 

Inox còn được biết đến với cái tên gọi khác là thép không gỉ, là một hợp chất kim loại bao gồm nhiều thành phần như Niken, Crom, Đồng, Sắt, Cacbon, Mangan và Silic. Đặc điểm nổi bật của inox là khả năng chịu đựng cao, kháng ăn mòn và không thay đổi màu sắc, do đó nó được sử dụng rộng rãi trong việc sản xuất nhiều vật dụng hàng ngày.

inox
Inox là hợp kim được sử dụng phổ biến hiện nay

Độ bền của vật liệu phụ thuộc vào tỷ lệ pha trộn của giữa các kim loại như Crom và Carbon. Chúng có khả năng chống oxy hóa tốt hơn nếu có hàm lượng Crom cao. Hiện tại, các loại inox phổ biến mà bạn có thể gặp hàng ngày như inox 201, 410, 304, 301 và 430.

Nhờ các đặc tính nổi bật Inox được ứng dụng nhiều trong các lĩnh vực khác nhau của ngành công nghiệp từ chế tạo máy, kỹ thuật hàng không, sản xuất, và xây dựng. Trong lĩnh vực xây dựng, ống gió Inox là một trong những sản phẩm điển hình được nhiều người tìm kiếm.

2. Thành phần cấu tạo của Inox 

2.1 Sắt

Sắt được ký hiệu trong hóa học là Fe, là một nguyên tố hóa học quan trọng và chiếm một phần lớn trong cấu tạo nên Inox. Đây là kim loại được sản xuất nhiều nhất trên thế giới, chiếm gần 95% khối lượng kim loại được sản xuất ra trên toàn cầu.

Nó có nhiều đặc tính tốt như khả năng chịu lực, độ dẻo và độ cứng cao, ít kim loại nào có thể thay thế được. Do đó, sắt được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp như xây dựng, cầu đường, sản xuất cửa, ô tô, tàu thủy và nhiều ngành công nghiệp khác.

2.2 Carbon

Carbon là một thành phần không thể thiếu trong thành phần của Inox. Và carbon đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại sự ăn mòn. Khi Carbon kết hợp với Crom trong hợp kim, chúng có thể gây ra tổn thương cho “lớp trơ” − một lớp bảo vệ quan trọng của Inox.

cacbon
Cacbon là thành phần quan trọng của Inox

Điều này xảy ra ở những khu vực cục bộ nơi Crom có hàm lượng dưới 10.5%, khiến cho “lớp trơ” không thể hình thành được. Điều này cần được chú ý trong quá trình sản xuất và sử dụng Inox để đảm bảo chất lượng và tuổi thọ của sản phẩm.

2.3 Crom

Crom là một thành phần quan trọng không thể thiếu trong bất kỳ loại Inox nào. Crom có tính chất phản ứng cao, giúp tạo ra lớp bảo vệ “trơ” cho hợp kim này, ngăn chặn sự ăn mòn và gỉ sét, mà thường các loại thép carbon không có lớp bảo vệ bên ngoài thường gặp.

Khi hàm lượng Crom trong hợp kim vượt quá 10.5%, thì lớp bảo vệ bề mặt sẽ được hình thành, ngăn chặn sự khuếch tán oxy hóa bề mặt và oxy hóa sắt. Hàm lượng Crom càng cao, thì khả năng chống gỉ của hợp kim càng tốt. Đây là lý do vì sao tấm Inox hay cuộn Inox được làm từ Inox 304 và có khả năng chống gỉ tốt hơn so với các loại khác.

2.4 Niken

Niken là một thành phần quan trọng trong hợp kim của nhóm Inox Austenitic. Niken giúp tăng cường độ dẻo dai và độ bền của hợp kim, ngay cả khi ở nhiệt độ hỗn hợp làm nguội.

Một điểm đáng chú ý khác về Niken là nó không có từ tính. Điều này làm cho tính chất của Inox kém phản ứng. Hơn nữa, Niken cũng có vai trò trong việc bảo vệ Inox khỏi sự tấn công của các loại axit, đặc biệt là Axit Sunfuric.

2.5 Mangan

Mangan là một nguyên tố không thể thiếu trong nhóm thép 2XX. Trong khi Niken đóng một vai trò quan trọng trong nhóm thép 3XX, Mangan được sử dụng như một nguyên tố thay thế cho Niken trong các mác thép 2XX.

Mangan có nhiều công dụng trong quá trình sản xuất thép. Một trong những tác dụng chính của Mangan là giúp khử oxy hóa trong thép không gỉ. Điều này có nghĩa là Mangan giúp loại bỏ oxy từ thép, giúp ngăn chặn sự oxy hóa và bảo vệ thép khỏi sự ăn mòn.

mangan
Mangan giúp tăng cường độ cứng cho Inox

Ngoài ra, Mangan còn đóng một vai trò quan trọng trong việc ổn định mác thép Austenitic. Thép Austenitic là một loại thép không gỉ phổ biến, được biết đến với khả năng chống ăn mòn cao và độ bền cơ học tốt. Mangan giúp cung cấp sự ổn định cho cấu trúc Austenitic của thép, giúp nó duy trì độ bền và khả năng chống ăn mòn.

2.6 Molypden

Molypden là một chất phụ gia quan trọng, được thêm vào các loại Inox chứa nguyên tố Cr – Fe – Ni để tăng cường khả năng chống ăn mòn và ngăn chặn hiện tượng ăn mòn kẽ nứt.

Hơn nữa, Molypden cũng giúp chống lại sự ảnh hưởng của Clorua, đây là lý do vì sao tấm Inox 316 (chứa 2% Molypden) hoạt động hiệu quả hơn so với tấm Inox 304 trong môi trường vùng biển. Sức chống chịu clorua tăng lên khi lượng Molypden tăng.

3. Inox có sơn tĩnh điện được không? 

Sơn tĩnh điện có công dụng cho việc bảo vệ và tăng tính thẩm mỹ các sản phẩm inox. Sơn tĩnh điện không chỉ mang lại độ bền cao mà còn có thể ứng dụng trên nhiều loại bề mặt và vật liệu khác nhau, bao gồm cả inox.

Tuy nhiên, việc sơn tĩnh điện không phải lúc nào cũng đơn giản. Bề mặt inox thì thường khá là trơn, khiến cho việc bám dính của sơn trở nên khó khăn hơn so với các loại vật liệu thông thường khác. Do đó, trước khi sơn bạn cần tạo độ nhám cho bề mặt để đảm bảo rằng bột sơn có thể bám dính chắc chắn.

inox-co-son-tinh-dien-duoc-khong
Inox có sơn tĩnh điện được không là câu hỏi được nhiều người quan tâm

Điều này có nghĩa là việc sơn tĩnh điện lên inox có thể tốn kém hơn so với các loại vật liệu khác. Tuy nhiên, đổi lại thì sản phẩm của bạn sẽ được bảo vệ tốt hơn và có thẩm mỹ hơn nhờ vào sự đa dạng của màu sắc sơn tĩnh điện.

4. Phân loại Inox trên thị trường hiện nay 

Inox được chia thành bốn lớp chính dựa trên các thành phần trong quá trình luyện kim. Các lớp này bao gồm austenitic, ferritic, duplex và martensitic.

4.1 Inox Austenitic ( SUS 301, 304, 306, 310, 312…)

Inox austenitic là một loại phổ biến, chiếm đến 2/3 tổng sản lượng inox. Có cấu trúc tinh thể đặc biệt và cấu trúc này được luyện thành nhờ pha trộn của niken, mangan và ni-tơ. Lớp austenitic chứa ít nhất 7% niken , 16% crom và tối đa 0.08% carbon. Các loại inox thông dụng như SUS 301, 304, 304L, 316, 316L, 321 đều thuộc lớp austenitic.

Inox Austenitic được chia thành hai nhóm là inox 200 series và inox 300 series:

Inox 200 series là hợp kim crom – mangan – niken. Inox 201 có thể tăng độ cứng sau khi quá trình gia công nguội. Inox 202 có khả năng chống ăn mòn yếu.

inox-austenitic
Inox Austenitic

Inox 300 series là hợp kim của crom – niken. Inox 304, còn được gọi là 18/8 hoặc 18/10, là loại inox phổ biến nhất với thành phần hóa học thường bao gồm 18% crom và 8% hoặc 10% niken. Inox 316 là loại inox phổ biến thứ hai, có thêm 2% molypden tăng khả năng chống ăn mòn. Inox 304L và 316L là các loại inox carbon thấp được sử dụng trong các vị trí cần phải hàn.

4.2 Inox Ferritic (SUS 409, 410, 430)

Lớp thép Ferritic, với cấu trúc tinh thể ferrit có tính chất vật lý giống thép mềm nhưng có khả năng chống ăn mòn cao hơn chứa từ 10,5% đến 27% crom và hầu như không có niken. Điểm đặc biệt của loại thép Ferritic này là khả năng từ tính. Các mác thép phổ biến bao gồm SUS 430, 410, 409,

Thép không gỉ 430, khi được bổ sung niobium, titanium và zirconium, có khả năng hàn xuất sắc. Do chứa lượng niken rất thấp, nên thép Ferritic có giá rẻ thành hơn thép Austenitic và thường được sử dụng trong nhiều sản phẩm khác nhau như hệ thống ống xả khói cho ô tô và xe máy, các loại vật liệu xây dựng bằng inox, và các vật dụng trong xây dựng nhà như ống dẫn khí thải.

4.3 Inox Duplex (LDX 201, SAF 253, 205, 204)

Inox duplex là một loại thép đặc biệt, được tạo ra từ sự kết hợp giữa Austenitic và Ferritic với tỷ lệ 50:50 hoặc 40:60. Loại này chứa ít Niken hơn Austenitic nên giá thành rẻ hơn. Inox Duplex có độ bền cao và thích hợp trong ngành sản xuất giấy và các công trình biển.

Điểm đặc biệt của Inox Duplex là khả năng chống gỉ sét nứt trong môi trường có clorit (như nước biển) do sự kết hợp của hai loại thép, đồng thời cũng tăng độ cứng của sản phẩm. Inox Duplex được phân thành ba lớp con dựa trên khả năng chống ăn mòn: lean duplex, standard duplex, và super duplex.

inox-duplex
Inox Duplex

Tính chất của Inox Duplex tương tự như Austenitic nhưng có giá thành thấp hơn, do đó đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều ngành công nghiệp nhằm tiết kiệm chi phí. Ngành giấy và bột giấy là những ngành đầu tiên áp dụng loại này. Trong ngành dầu mỏ, khí đốt, do yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn, người ta đã phát triển thêm hai nhóm là super duplex và hyper duplex.

4.4 Inox Martensitic

Inox Martensitic là lớp inox chứa từ 11% đến 13% crom có nhiều tính năng độc đáo và thường được áp dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật cơ khí, sản xuất công cụ, và nhiều hơn nữa. Inox Martensitic có từ tính và khả năng chống ăn mòn thấp hơn so với các loại thép austenitic và ferritic do hàm lượng crom ít hơn. Có một số loại thép martensitic như sau:

Nhóm Fe-Cr-C: Loại thép này được ưa chuộng trong ngành xây dựng và thiết kế, cũng như làm vật liệu chống mòn.

Nhóm Fe-Cr-Ni-C: Với hàm lượng carbon giảm và sự xuất hiện của niken, loại thép này có độ cứng cao hơn và khả năng chống ăn mòn tốt hơn.

5. Tìm hiểu về Inox 201

5.1 Inox 201 là gì?

Inox 201 là một loại thép không gỉ phổ biến được tạo ra nhằm mục đích giảm lượng Niken sử dụng trong quá trình sản xuất. Thay vào đó thì Niken sẽ được thay thế bằng Manga và Nitơ, hai chất liệu này sẽ bổ sung giúp tạo ra một loại thép không gỉ với nhiều ưu điểm.

Mặc dù thì Inox 201 không thể tăng độ cứng thông qua quá trình xử lý nhiệt, nhưng nó có thể được gia công nguội để tăng độ bền. Điều này sẽ làm cho Inox 201 trở thành sự lựa chọn ưu tiên trong nhiều ứng dụng khác nhau.

inox-201
Inox 201

Khả năng chống ăn mòn của Inox 201 là một trong những điểm nổi bật của nó. Điều này giúp Inox 201 có thể chịu được các điều kiện môi trường khắc nghiệt, từ đó kéo dài tuổi thọ và giảm thiểu chi phí bảo dưỡng.

Inox 201 có thể được gia công theo nhiều hình thức khác nhau như uốn, cong, cắt và hàn. Điều này cho phép nó được sử dụng trong việc sản xuất nhiều bộ phận khác nhau, từ các vật dụng gia đình, bếp núc, đến các vật trang trí nội thất. Sự linh hoạt này giúp Inox 201 trở thành một trong những loại thép không gỉ được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay.

5.2 Ứng dụng của inox 201

Inox 201 là một loại thép không gỉ phổ biến, được ưa chuộng lựa chọn sử dụng nhằm tạo ra các sản phẩm an toàn, chất lượng đến tính thẩm mỹ cao và nâng cao sự chuyên nghiệp. Dưới đây là một số ứng dụng chi tiết:.

Thiết bị đồ gia dụng: Sản xuất hàng loạt thiết bị gia dụng như bồn rửa, dụng cụ nấu ăn, máy giặt, cửa sổ, của ra vào,….

Trong ngành công nghiệp ô tô: Được sử dụng trong sản xuất phụ tùng ô tô. Inox 201 giúp tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn của các bộ phận.

ung-dung-inox-201
Nhiều ngành nghề ứng dụng Inox 201 như là nguyên liệu sản xuất chính

Trong ngành dịch vụ ăn uống: Sử dụng để sản xuất các dụng cụ nấu ăn như nồi, xoong, chảo, muỗng, nĩa, kệ và khay đựng thức ăn. Chúng cũng được sử dụng để tạo ra các thiết bị dịch vụ ăn uống.

Thiết bị y tế: Sử dụng để làm các thiết bị y tế như giường, tủ, ghế xoay, xe đẩy tiêm.

Trong lĩnh vực trang trí đồ nội thất: Sử dụng để tạo ra các sản phẩm như tủ, bàn, ghế, cầu thang, cửa sổ, lan can. Những sản phẩm này không chỉ làm tăng vẻ đẹp thẩm mỹ mà còn mang lại sự sang trọng và hiện đại cho không gian sống.

Với các đặc tính như khả năng chống ăn mòn tốt, khả năng định hình và hàn nối tốt, gia công dễ dàng, inox 201 đã trở thành một lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng và lĩnh vực khác nhau.

5.3 Ưu điểm của Inox 201 là gì?

Độ bền và khả năng gia công: Inox 201 có khả năng co giãn, giúp cho quá trình gia công uốn, tạo hình hay dát mỏng trở nên đơn giản và dễ dàng hơn rất nhiều.

Chống ăn mòn: Hàm lượng crom cao nên có khả năng chống ăn mòn. Ngoài ra, nó còn có thành phần lưu huỳnh cao nên cũng có khả năng chống rỗ bề mặt tốt.

Dẫn điện kém: Inox 201 có khả năng dẫn điện kém hơn vàng, bạc, đồng, nhôm,.. đảm bảo an toàn khi sử dụng.

uu-diem-inox-201
Inox 201 có nhiều ưu điểm nổi trội

Tính hàn tốt: Vật liệu này có thể hàn lại được bằng mọi phương pháp khác nhau nhờ chứa thành phần Niken và Crom.

Không gây tính độc hại: Đây có lẽ là một ưu điểm tốt nhất của Inox 201. Tuyệt đối an toàn cho sức khỏe người sử dụng vì bảng thành phần cấu tạo đã được kiểm định. Người sử dụng có thể dùng tất cả sản phẩm mà không phải lo bất cứ trở ngại nào.

Chi phí thấp: So với những loại khác thì Inox 201 sẽ tốn chi phí thấp hơn.

5.4 Nhược điểm của Inox 201 là gì?

Inox 201 có độ bền và độ cứng không bằng các loại inox cao cấp khác. Inox 201 dễ bị biến dạng khi chịu tác động mạnh hoặc nhiệt độ cao. Độ bóng và sáng của bề mặt không cao như inox 304. Inox 201 cũng dễ bị ố vàng và xỉn màu theo thời gian.

Khả năng chống ăn mòn của Inox 201 thì kém hơn inox 304 và 316. Inox 201 có thể bị ăn mòn nhẹ bởi axit và muối, hoặc bị rỉ sét khi tiếp xúc với nước biển hoặc khí hậu ẩm ướt.

Khả năng dẫn điện rất thấp, không phù hợp cho các sản phẩm yêu cầu tính năng dẫn điện. Nếu cần từ tính, inox 201 phải được tráng một lớp inox 410 hoặc 430 ở lớp bề mặt.

6. Tìm hiểu về Inox 304

6.1 Inox 304 là gì?

Inox 304 còn được biết đến với cái tên gọi khác là SUS 304 hay thép không gỉ 304, là một loại thép không gỉ được ưa chuộng và sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

inox-304
Inox 304

Thành phần chính gồm hơn 8.1% Niken và chỉ 1% Mangan. Điều này tạo nên sự khác biệt hơn so với những loại khác như Inox 201, vốn chỉ chứa khoảng 4.5% Niken và 7,1% Mangan. Chính vì vậy, giá thành của Inox 304 thường sẽ cao hơn so với những loại Inox 201, 340, 420, 410,…

6.2 Ứng dụng của inox 304

Inox 304 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ khả năng chống ăn mòn và gỉ sét tốt.

Trong công nghiệp thì Inox 304 được sử dụng trong các công trình như đường ống dẫn nước thải, đường ống dẫn dầu, nước sạch,… Được sử dụng trong các bồn chứa hóa chất, các nhà máy dệt nhuộm, dây chứa hóa chất, dây chuyền sản xuất thực phẩm và nhà máy bia rượu.

Trong ngành công nghiệp nặng thì Inox 304 được sử dụng để chế tạo các đường khí dẫn dầu và khí ga trong công nghiệp dầu khí và công nghiệp đóng tàu. Cũng được sử dụng trong công nghiệp clinker tại các nhà máy sản xuất xi măng.

ung-dung-inox-304
Inox 304 có nhiều ứng dụng trong thực tiễn

Trong ngành công nghiệp nhẹ, Inox 304 được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm và vệ sinh.

Thiết bị y tế sử dụng phổ biến trong các thiết bị như máy móc y tế, bình khí oxy,…

Thiết bị đồ gia dụng thì Inox 304 được sử dụng dùng để sản xuất trang trí nội thất cho các nhà hàng, khách sạn và công trình kiến trúc. Ngoài ra, chúng còn được sử dụng làm đồ gia dụng như xoong, nồi, ấm, thìa, muỗng và vòi nước.

Trang trí nội thất và vật liệu xây dựng: Nhờ tính dễ gia công, uốn dẻo nên Inox 304 cũng được ứng dụng để trang trí nội thất, vật liệu xây dựng dân dụng, lan can, hành lang, trang trí cách điệu nghệ thuật. Với đặc tính chống gỉ sét cao, bền lâu với thời gian nên được sử dụng trong nhiều môi trường khác nhau.

6.3 Ưu điểm của Inox 304 là gì?

Khả năng chống ăn mòn: Inox 304 không bị ảnh hưởng bởi nhiều loại hóa chất, kể cả những loại hóa chất có tính ăn mòn cao. Bởi vậy Inox 304 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là ngành chế biến thực phẩm và đồ gia dụng.

Vệ sinh dễ dàng: Những sản phẩm được làm từ Inox 304 có bề mặt trơn bóng, không bị oxy hóa, giúp cho việc vệ sinh trở nên dễ dàng. Bạn chỉ cần lau chùi bằng vải mềm là sản phẩm đã sáng bóng trở lại.

uu-diem-inox-304
Khả năng chịu nhiệt và tạo hình là ưu điểm của Inox 304

Khả năng chịu nhiệt tốt: Có khả năng chịu nhiệt tốt, có thể chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ lên đến 870 độ C và có thể hoạt động tốt ở nhiệt độ lên đến 925 độ C.

Khả năng tạo hình, gia công: Được sử dụng trong các kỹ thuật hàn khác nhau và có khả năng cắt gọt tốt. Ngoài ra, Inox 304 còn có khả năng tạo hình và cán mỏng mà không cần sự can thiệp của gia nhiệt.

Tính chất cơ học và tính vật lý: Có độ cứng cao, khả năng đàn hồi tốt và chỉ số có thể đạt được là 1000MPa.

6.4 Nhược điểm của Inox 304 là gì?

Inox 304 dễ bị ăn mòn bởi dung dịch muối Clorua, dung dịch muối từ nước biển. Điều này xảy ra bởi vì các ion Clo có thể phá bỏ lớp bảo vệ của Crom trong inox 304 để gây oxy hóa bên trong vật liệu. Khi tiếp xúc với dung dịch có chứa ít nhất là 25pp Natri Clorua, inox 304 bắt đầu bị ăn mòn.

Sau khi hàn, inox 304 sẽ có độ nhạy cảm và dễ bị ăn mòn trên bề mặt. Điều này có thể làm giảm khả năng chống ăn mòn trong các điều kiện khắc nghiệt.

nhuoc-diem-inox-304
Inox 304 cũng có những nhược điểm còn tồn tại

Chi phí của inox 304 cao hơn so với các loại khác. Điều này có thể khiến sản phẩm từ inox 304 trở nên khó tiếp cận đối với một số khách hàng.

Cường độ cơ học còn thấp nên hiệu năng cắt của inox 304 là không cao. Điều này có thể gây khó khăn trong quá trình gia công cắt gọt, uốn, dát mỏng các sản phẩm từ inox 304.

7. Quy trình Sơn tĩnh điện cho inox

Dưới đây là quy trình sơn tĩnh điện cho Inox:

7.1 Chuẩn bị bề mặt trước khi sơn

Trước khi sơn cho Inox, bạn cần chuẩn bị bề mặt theo các bước sau đây:

Bước 1: Để đạt được kết quả tốt nhất thì bề mặt phải được thổi mòn. Nếu bề mặt không được thổi mòn thì phải chà bề mặt bằng giấy nhám số 120.

Bước 2: Là làm sạch rỉ và các chất không ổn định, tẩy sạch dầu mỡ, bụi bẩn và màng sơn

7.2 Sơn lót cho inox

Sau khi đã chuẩn bị xong bề mặt thì bạn có thể tiến hành sơn lót bằng các loại sơn chuyên dụng. Đây là một bước quan trọng, không thể thiếu vì nó quyết định tới độ bám dính của sơn trên bề mặt Inox. Sơn lót phải là loại sơn chuyên dùng để làm lớp sơn lót giữa bề mặt và lớp sơn phủ. Loại sơn này có nhiều ưu điểm nổi bật như:

  • Không bị bong, phồng rộp khi sơn lên bề mặt inox mà còn có thể tạo ra một nước đanh chắc và bóng đẹp.
  • Sơn lót giúp tăng độ kết dính của lớp sơn phủ với bề mặt và giúp cho lớp sơn phủ không bị phồng.

son-lot-cho-inox
Lớp sơn lót sẽ giúp bảo vệ Inox trước khi sơn tĩnh điện

  • Giúp che khuyết điểm trên bề mặt và giúp cho lớp sơn phủ lên đúng màu hơn.
  • Giúp ngăn sự tiếp xúc với các chất gây oxy hóa, ăn mòn như muối biển,… nhờ đó mà bề mặt inox luôn sáng, đẹp.
  • Ngoài ra còn giúp chống lại những ảnh hưởng của thời tiết như nhiệt độ, độ ẩm, mưa gió,…

7.3 Lớp sơn phủ cho inox

Sau khi sơn lót bạn nên để tối thiểu là từ 16 đến 20 giờ cho lớp sơn khô hoàn toàn rồi mới sơn lớp sơn phủ lên phía trên. Sơn phủ có nhiều tác dụng như tạo thêm màu sắc đa dạng và làm đẹp cho bề mặt inox, tăng khả năng chống chịu của lớp sơn lót trước điều kiện thời tiết và giúp làm tăng tuổi thọ cho bề mặt inox.

8. Những phương pháp cắt inox phổ biến 

Dưới đây là một số phương pháp cắt inox được sử dụng phổ biến trên thị trường:

8.1 Cắt inox bằng hình thức thủ công

Phương pháp cắt thủ công là một phương pháp truyền thống nhất, sử dụng lưỡi cưa để cắt inox theo bản thiết kế từ trước. Phương pháp cắt này chỉ phù hợp với số lượng ít và hình dạng đơn giản. Nếu hình dạng phức tạp, việc cắt sẽ không đạt được kết quả như mong muốn. Sản phẩm được tạo ra hoàn toàn phụ thuộc vào tay nghề của người thợ. Ưu điểm của phương pháp này là chi phí thấp và có thể cắt được cả gỗ và mica.

cat-inox-bang-tay
Cắt Inox bằng tay được nhiều nhà xưởng áp dụng

8.2 Cắt inox bằng phương pháp ăn mòn điện hóa

Phương pháp ăn mòn điện hóa là một trong những phương pháp cắt inox được sử dụng rộng rãi. Trong phương pháp này, hóa chất có tính ăn mòn kim loại cao được đổ lên bề mặt vật liệu inox. Trước khi đổ hóa chất, cần phải dán decal bảo vệ theo hình dạng chữ. Hóa chất sau đó sẽ tự ăn mòn phần inox không được bảo vệ để tạo thành sản phẩm.

Phương pháp này cho ra sản phẩm với độ sắc nét nhất định, tốc độ cắt còn tùy thuộc vào loại hóa chất và tốc độ tráng gạt. Phương pháp ăn mòn điện hóa thích hợp cho việc cắt các kiểu chữ nhỏ và các tấm inox mỏng.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng hóa chất trong quá trình này có thể gây ra các vấn đề về môi trường và sức khỏe nếu bạn không quản lý đúng cách. Do đó, việc tuân thủ các quy định an toàn và bảo vệ môi trường là rất quan trọng.

8.3 Cắt inox bằng máy Plasma CNC

Phương pháp cắt bằng máy Plasma CNC sử dụng nhiệt độ cao và tốc độ chuyển động lớn của luồng khí từ đầu cắt Plasma để làm nóng chảy và loại bỏ phần inox khỏi rãnh cắt. Máy cắt Plasma CNC cho phép thực hiện nhanh, có thể cắt được những mẫu chữ lớn.

cat-inox-bang-may-cat-plasma
Cắt Inox bằng máy cắt Plasma CNC cho ra những mảnh cắt đẹp và chính xác

Máy cắt Plasma CNC hoạt động dựa trên nguyên lý sử dụng nhiệt độ cao để làm chảy và loại bỏ phần thừa của inox khỏi rãnh cắt. Cường độ dòng điện, luồng khí được sử dụng, tốc độ cắt và khoảng cách từ tấm phôi tới đầu cắt Plasma đều ảnh hưởng đến chất lượng của sản phẩm sau khi được cắt bằng máy Plasma CNC.

Tuy nhiên, việc sử dụng máy cắt Plasma CNC phải phụ thuộc vào một số yếu tố như: luồng khí sử dụng, cường độ dòng điện hay tốc độ cắt

8.4 Cắt inox bằng máy cắt CNC

Phương pháp cắt bằng máy cắt CNC là một trong những phương pháp gia công cơ khí phổ biến hiện nay. Nguyên lý hoạt động của phương pháp cắt CNC này là sử dụng mũi dao có độ cứng cao hơn nhiều so với inox để cắt.

Máy cắt CNC cho ra thành phẩm với độ chính xác cao, sắc nét và đẹp. Phương pháp này có thể đáp ứng được mọi yêu cầu về cắt inox. Tuy nhiên, chất lượng còn phải  phụ thuộc vào cây dao cắt, thường hay để lại góc tròn, gãy dao vì Inox rất cứng. Với những chữ nhỏ hơn 100mm thì sẽ khó khăn vì góc hơi tròn.

Đối với phương pháp máy cắt CNC thì sẽ cho ra thành phẩm với độ chính xác cao, sắc nét và vô cùng đẹp.

8.5 Cắt inox bằng máy cắt Laser Fiber

Máy cắt Laser Fiber là một công cụ hiện đại và tiên tiến, được sử dụng rộng rãi trong ngành gia công inox. Máy sử dụng chùm tia Laser cực kỳ nhỏ để cắt tấm Inox.

Điểm mạnh của máy cắt Laser Fiber là khả năng tạo ra sản phẩm với độ chính xác cao. Mép cắt sau khi hoàn thành không bị biến dạng, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công do không cần phải xử lý lại.

Tuy nhiên, mặc dù máy cắt Laser Fiber mang lại nhiều lợi ích, nhưng chi phí đầu tư ban đầu cho máy khá cao. Điều này có thể là một rào cản đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

9. Ứng dụng của các loại Inox trong cuộc sống hàng ngày 

Inox là một vật liệu đa dụng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và cuộc sống hàng ngày. Dưới đây là một số ứng dụng chi tiết:

Ngành xây dựng: Inox có khả năng chống ăn mòn cao, độ bền tốt và dễ dàng uốn tạo hình. Do đó, nó được sử dụng rộng rãi trong việc sản xuất và chế tạo các công trình xây dựng, từ việc tạo thành tường, mái nhà, đến việc làm vỏ ngoài cho các công trình kiến trúc.

inox-trong-nganh-xay-dung
Inox được sử dụng nhiều như là vật liệu trang trí trong ngành xây dựng

Ngành công nghiệp: Được sử dụng để chế tạo các loại tàu cao tốc, mang lại sức mạnh về kết cấu và khả năng chống va chạm. Thép không gỉ còn đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp hóa dầu và các ngành công nghệ chế tạo máy.

Ngành công nghiệp ô tô: Inox được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô để sản xuất các bộ phận như ống xả, bộ lọc không khí và hệ thống nhiên liệu. Nó cũng được sử dụng để chế tạo thân xe và các bộ phận khác nhờ vào độ bền và khả năng chống ăn mòn của nó.

Ngành công nghiệp thực phẩm: Trong ngành công nghiệp thực phẩm, Inox được sử dụng để sản xuất các thiết bị như máy trộn, máy đóng gói và máy chế biến thực phẩm. Nó cũng được sử dụng trong việc sản xuất các thiết bị như tủ lạnh và máy rửa chén.

Ngành công nghiệp năng lượng: Trong ngành công nghiệp năng lượng, Inox được sử dụng trong việc sản xuất các thiết bị như bình chứa, ống dẫn và các bộ phận khác của nhà máy điện. Nó cũng được sử dụng trong việc xây dựng các trạm biến áp và trạm phát điện.

Ngành hàng không: Trong ngành hàng không, Inox được sử dụng để chế tạo cánh quạt máy bay, động cơ phản lực và các bộ phận khác. Nó cũng được sử dụng trong việc sản xuất vỏ máy bay do độ bền và khả năng chịu lực cao.

nganh-hang-khong
Inox cũng là vật tư quan trọng trong ngành hàng không

Ngành công nghiệp giáo dục: Trong ngành giáo dục vật liệu này được sử dụng để sản xuất các thiết bị như bàn ghế, tủ sách và các thiết bị khác trong phòng học. Nó cũng được sử dụng trong việc xây dựng các cơ sở vật chất như hồ bơi và sân vận động.

Ngành y tế: Inox được sử dụng để sản xuất các công cụ, dụng cụ y tế như giường, tủ, cây chuyền, dao, kéo… để đảm bảo độ bền và an toàn cao, khử trùng vệ sinh dụng cụ dễ dàng.

Cuộc sống hàng ngày: Inox còn được sử dụng để sản xuất các vật liệu hàng ngày như dao, kéo, đồ dùng nấu ăn và các loại máy móc gia dụng trong gia đình.

Như vậy, inox không chỉ là một vật liệu bền và an toàn mà còn có tính linh hoạt cao, cho phép nó được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Trong bài viết trên chúng tôi đã giới thiệu chi tiết về thành phần cấu tạo và phân loại cụ thể về hai loại inox 201 và 304 . Đây là hai loại phổ biến được sử dụng rộng rãi trên thị trường. Chúng tôi hy vọng qua bài viết này bạn có thể trang bị thêm được nhiều kiến thức bổ ích về loại vật liệu thép không gỉ này.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ P69

  • Nhà máy sản xuất: Km 18, đường Đại Lộ Thăng Long, Khu CN Thạch Thất Quốc Oai, Hà Nội
  • Số điện thoại: 0966686969 | Hotline: 0989188982
  • Email: kd1@cokhip69.com.vn
  • Website: https://cokhip69.com.vn