Thanh ren (Ty ren) là gì? Thông số tiêu chuẩn kỹ thuật và ứng dụng

Thanh ren, một vật tư quan trọng, đóng vai trò liên kết các chi tiết kết cấu lắp ghép, được sử dụng rộng rãi trong đời sống và các hạng mục thi công lĩnh vực vật liệu cơ khí. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ loại này là gì, nó có đặc điểm như thế nào và ứng dụng ra sao? Vì vậy, bài viết này P69 sẽ giúp các bạn đọc có cái nhìn tổng quát nhất về thiết bị này.

1. Thanh ren là gì? 

Thanh ren, còn được biết với tên gọi thanh ty ren hay ty ren, là một vật liệu cơ khí có hình dạng mảnh, thẳng, hình trụ tròn dài từ 1 đến 3m. Đặc điểm nổi bật của thanh ty ren là phần thân trụ được tiện ren hoặc ở cả hai đầu. Nhờ thiết kế độc đáo này, nó đã trở thành một sản phẩm không thể thiếu trong lĩnh vực xây dựng và sản xuất cơ khí, nhà xưởng.

Thanh ren được sản xuất với nhiều cấp độ bền khác nhau để phù hợp với khả năng chịu tải trọng cũng như các điều kiện môi trường. Kích cỡ của thanh cũng rất đa dạng, thường từ M3 đến M52, tuy nhiên, kích cỡ từ M6 đến M16 là phổ biến nhất.

thanh-ren
Thanh ren là loại thanh đặc biệt được sử dụng trong nhiều ngành nghề

Thanh ty ren được sản xuất từ nhiều loại vật liệu như: thép cacbon, thép hợp kim, inox, nhựa…Trong đó thanh ren inox là một sản phẩm chất lượng và được ưa chuộng trên thị trường hiện nay. Được sản xuất từ các loại thép Inox như 201, 304, 316 nên thanh có độ bền vượt trội và khả năng chống ăn mòn tốt. Do đó, hệ thống giá đỡ ống gió hay sử dụng chúng để chịu tải và chịu lực.

2. Đặc điểm kỹ thuật của thanh ren 

Thanh ren được sản xuất theo tiêu chuẩn của Din 975, một tiêu chuẩn quốc tế được sử dụng trong ngành công nghiệp cơ khí, kích thước của thanh có thể thay đổi tùy thuộc vào yêu cầu sử dụng và dung sai lắp ghép ren là 6g.

Thanh ty ren được sản xuất từ nhiều loại vật liệu khác nhau. Các loại vật liệu phổ biến như thép CT3, SS400, Q325, C35, C45, SUS 201, SUS 304 và SUS 316. Tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của công trình, thanh có thể được chọn dựa trên các cấp bền khác nhau như 3.6, 4.6, 5.6, 6.8 và 8.8.

dac-diem-ky-thuat-thanh-ren
Chịu lực và chịu kéo tốt là hai đặc điểm kỹ thuật chính của thanh ren

Trong ngành xây dựng, thanh ty ren thường được sử dụng với cấp bền thấp nhất là 3.6. Điều này có nghĩa là thanh ren có độ bền kéo tối thiểu là 300Mpa, đảm bảo đủ sức chịu lực cho các công trình xây dựng.

Ngoài ra, nó còn được sử dụng rộng rãi trong xây dựng để liên kết các kết cấu phụ như hệ thống nước cao tầng, hệ thống cứu hỏa, hệ thống cáp…Với khả năng chịu lực kéo vượt trội, thanh ty ren đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ an toàn và ổn định của các công trình xây dựng.

3. Khả năng chịu lực của thanh ren 

Thanh ren M6, M8, M10, M12 thường được sử dụng trong thi công. Theo tiêu chuẩn TCVN 1916-1996, tiết diện của các thanh ty ren này lần lượt là 20.1mm2, 36.6mm2, 58mm2 và 84.3mm2.

Thanh ren M6: Với diện tích 20.1mm2, thanh M6 có thể chịu được lực kéo lên tới 614.67 kgf trước khi bị phá hủy.

Thanh ren M8: Với diện tích 36.6 mm2, thanh M8 có thể chịu được lực kéo lên tới 1119.27 kgf, tương đương khoảng 1 tấn.

kha-nang-chiu-luc-thanh-ren
Thanh ren có khả năng chịu lực phổ biến từ M6 đến M12

Thanh ren M10: Với diện tích 58mm2, thanh M10 có thể chịu được lực kéo lên tới 1773.70 kgf, tương đương khoảng 1,7 tấn.

Thanh ren M12: Với diện tích 84.3mm2, thanh M12 có thể chịu được lực kéo lên tới 2577.98 kgf, tương đương khoảng 2,5 tấn.

4. Phân loại Thanh Ty ren

Dưới đây, Cơ Khí P69 xin chỉ ra một số cách phân loại thanh ren được áp dụng phổ biến:

4.1 Phân loại theo chức năng

Ty ren cốp pha: Là một loại ty ren được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng, đặc biệt là trong các công việc có liên quan đến cốp pha, nó được sử dụng như ty ren xuyên tường, cột gông cốp pha, giúp tạo ra một kết cấu bền vững và an toàn cho mọi công trình. Có nhiều loại ty ren cốp pha khác nhau, nhưng loại phổ biến nhất là ty ren D12, D16 và D17.

tyren-treo-va-cop-pha
Thanh ren treo và cốp pha

Ty ren treo:là một loại ty ren được thiết kế để sử dụng trong các máng cáp, treo trần, treo đèn, và làm ống thông gió. Có nhiều loại ty ren treo khác nhau, bao gồm ty ren M3, M6, M8, và M10. Mỗi loại ty ren này có những đặc điểm và ứng dụng riêng, nhưng tất cả đều đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo ra một hệ thống cấu trúc chắc chắn và an toàn.

4.2 Phân loại tải trọng độ bền 

Dưới đây là thông tin chi tiết về các loại thanh ren theo độ bền:

Độ bền 3.6: Đây là loại có độ bền thấp nhất trong số các loại thanh ren được liệt kê, với khả năng chịu lực kéo tối thiểu là 300 Mpa, tương đương với 3000 kg/cm2.

Độ bền 4.8: Loại thanh ren này có độ bền tương đối, có thể chịu được lực kéo tối thiểu là 400 Mpa, tương đương với 4000 kg/cm2.

phan-biet-theo-do-ben
Độ bền cũng là cách để phân biệt các thanh Tyren

Độ bền 5.6: Loại thanh ren này có độ bền trung bình, có thể chịu được lực kéo tối thiểu là 500 Mpa, tương đương với 5000 kg/cm2.

Độ bền 8.8: Đây là loại thanh ren có độ bền cao nhất, có thể chịu được lực kéo tối thiểu là 800 Mpa, tương đương với 8000 kg/cm2.

4.3 Phân loại ty ren theo bề mặt xi mạ

Ty ren mạ điện phân: Là loại thanh ren phổ biến và được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay. Điểm nổi bật là quá trình mạ điện phân, một phương pháp mạ thông thường được áp dụng rộng rãi do tính kinh tế và hiệu quả của nó. Trên thị trường hiện nay, hầu hết các thanh ren thông thường đều được mạ điện phân. Lý do chính là khả năng hoạt động tốt trong môi trường khô ráo, điều này làm cho loại thanh này trở thành lựa chọn lý tưởng khi sử dụng trong các tòa nhà cao tầng.

Ty ren mạ kẽm nhúng nóng: là một loại thanh ren đặc biệt có khả năng chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt trong thời gian dài. Đặc điểm nổi bật là quá trình sản xuất thường chỉ áp dụng cho những thanh có đường kính lớn, từ D14 trở lên.

phan-biet-theo-lop-xi-ma
Các thanh ren khác nhau thì có các lớp xi mạ khác nhau

Ty ren nhuộm đen: được thiết kế phù hợp đê có thể chiu được cường độ cao và cấp bền từ 8.8 trở lên. Sự nhuộm đen không chỉ tạo ra một vẻ ngoài đẹp mắt, mà còn giúp tăng cường khả năng chịu lực của thanh, làm cho chúng trở thành lựa chọn cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền và độ chắc chắn.

Ty ren màu đen: còn được gọi là ty ren thô, là loại ty ren được sử dụng ngay sau khi quá trình tạo ren hoàn tất mà không cần phải qua bất kỳ quá trình xử lý nào. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực, đồng thời cũng giữ được độ thô tự nhiên của ty ren, tạo nên một vẻ đẹp đơn giản nhưng mạnh mẽ cho sản phẩm. Ty ren màu đen thường được sử dụng trong các ứng dụng cần đến khả năng chịu lực cao.

5. Sơ lược về thanh ren vuông và thanh ren mịn 

5.1 Thanh ren vuông là gì?

Thanh ren vuông là một hệ thống được kết nối với nhau bởi các thành phần chính như ty ren, bát ren và côn chống thấm. Đây là những sản phẩm không thể thiếu trong ngành xây dựng, đặc biệt là trong quá trình lắp đặt cốp pha tấm, cốp pha trụ và trong nhiều công đoạn khác của công trình.

Loại thanh này kết hợp với bát ren và côn chống thấm để tạo nên một hệ thống cố định chắc chắn. Ty ren và bát ren được sử dụng để cố định cốp pha, giúp tạo ra khuôn mẫu cho việc đổ bê tông, đảm bảo độ chính xác và độ ổn định của kết cấu xây dựng.. Côn chống thấm có chức năng ngăn chặn nước và các chất lỏng khác xâm nhập vào kết cấu bê tông, giúp bảo vệ cốt thép bên trong và kéo dài tuổi thọ của công trình.

thanh-ren-vuong
Thanh ren vuông

Ty ren vuông không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng công trình mà còn góp phần tiết kiệm thời gian và nguồn lực trong quá trình thi công.

5.2 Thanh ren mịn là gì?

Thanh ren mịn được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN. Điểm đặc trưng của thanh là bước ren dạng tam giác và được đo bằng đơn vị milimet (mm). Ren tam giác trên thanh có góc đỉnh là 60 độ, tạo nên đặc điểm kỹ thuật riêng biệt cho loại thanh ren này. Với cấu trúc và thiết kế độc đáo, thanh ren mịn đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng kỹ thuật và công nghiệp, đặc biệt là trong các công trình xây dựng và cơ khí.

6. Điểm khác biệt giữa thanh ren mịn và thanh ren vuông 

Về cấu tạo: Sự khác nhau giữa hai thanh này là các đường ren trên thanh. Thanh ren mịn có các bước ren hình tam giác với góc đỉnh là 60 độ còn thanh ren vuông có các bước ren hình thang và đỉnh ren bằng. Cả hai loại thanh này đều được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO và DIN

Về kích thước: Hai loại thanh này đều có chiều dài tiêu chuẩn từ 1 đến 3 mét. Tuy nhiên, mỗi loại thanh sẽ có đường kính ren khác nhau. Với thanh ren mịn thì kích thước nằm trong khoảng từ M6 đến M27 và bước ren từ 1.0 đến 3.0 mm còn thanh ren vuông có các loại kích thước D12, D16, và D17 và bước ren từ 6 đến 10mm.

Màu sắc: Thanh ren mịn có màu trắng xanh, đây là màu sắc của lớp kẽm được mạ lên bề mặt. Màu sắc này không chỉ giúp phân biệt thanh ren mịn với các loại ty ren khác, mà còn thể hiện chất lượng của quá trình mạ kẽm, giúp người dùng dễ dàng nhận biết và kiểm tra. Trong khi đó, thanh ren vuông có màu đen. Màu sắc này không chỉ mang lại vẻ ngoài mạnh mẽ và chắc chắn cho thanh, mà còn giúp ngăn chặn sự phản chiếu ánh sáng, giảm thiểu khả năng bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường tự nhiên.

thanh-ren-vuong-va-thanh-ren-min
Thanh ren vuông và thanh ren mịn có nhiều đặc điểm khác nhau

Ứng dụng: Thanh ren mịn có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong lĩnh vực xây dựng, chúng được sử dụng trong việc thi công máng cáp, trần vách, xà gồ. Chúng cũng được sử dụng trong hệ thống thông gió điều hoà. Ngoài ra, thanh ren mịn còn được sử dụng trong việc lắp ráp máy móc, các công trình nội thất nhà ở, văn phòng, lắp ghép kệ đựng đồ siêu thị, cửa hàng,…

Bên cạnh đó, thanh ren vuông, với độ bền và khả năng chịu lực tốt, thường được sử dụng trong việc thi công cốp pha, ép cốp pha tấm, cột, trụ… Nhờ vào đặc tính này, thanh ren vuông trở thành một thành phần không thể thiếu trong các công trình xây dựng lớn.

Vật liệu phụ trợ đi kèm: Có rất nhiều vật liệu khác đi kèm với thanh ren, và các vật liệu này cũng được gia công bước ren theo tiêu chuẩn quy định. Kích thước đường kính ren thông dụng thường là: M8/M10/M12.

Với thanh ren mịn, các vật liệu phụ trợ đi kèm bao gồm nở đóng, nở sắt, nở ren, hộp nối ren, bịt ren, đai treo ống nước, kẹp xà gồ treo ty, thanh unistrut, ống luồn dây điện, Ecu long đen, kẹp bướm,… Đối với thanh ren vuông, các vật liệu phụ trợ đi kèm bao gồm bát ren, côn, tai chuồn, bát ren kết hợp, nốt ren vuông. Tất cả những vật liệu phụ trợ này đều đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một hệ thống kết cấu vững chắc và bền bỉ.

7. Ứng dụng của thanh ren

7.1 Ứng dụng trong cơ khí máy móc

Trong ngành chế tạo cơ khí và máy móc, thanh ren đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự liên tục của máy móc trong quá trình hoạt động. Do đó, loại thanh này được sử dụng phải có khả năng chịu lực cao, được mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng để đảm bảo máy móc hoạt động một cách trơn tru, ngay cả khi các đường ren gặp lỗi.

7.2 Ứng dụng trong thi công xây dựng

Thanh ren là một loại vật tư cơ khí quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong công trình xây dựng. Khi thi công với thanh ty ren vuông, các phụ kiện đi kèm như bát ren, tai chuồn, nối ren vuông,…đều cần thiết để tạo thành hệ ren hoàn chỉnh. Hệ ren này giúp cố định các mảnh ghép cốp pha, bao gồm cốp pha tấm, cốp pha trụ, cốp pha cột. Sau khi bê tông đông cứng, thanh có thể được rút ra để tái sử dụng.

ung-dung-thanh-ren
Thanh ren có nhiều ứng dụng trong các công trình xây dựng

Không chỉ kết hợp với các phụ kiện đã nêu, thanh ren còn có thể được sử dụng cùng với kẹp xà gồ, một phụ kiện quan trọng khác trong quá trình thi công. Kẹp xà gồ không chỉ đảm bảo hiệu quả mà còn không cần phải khoan hay cắt lên bề mặt sản phẩm.

7.3 Ứng dụng trong nội thất gia đình

Thanh ren cũng khá phổ biến khi thi công và lắp đặt các thiết bị nội thất gia đình. Chúng được sử dụng rộng rãi trong việc thiết kế giá đựng đồ, cũng như cố định các chi tiết gỗ của tủ. Thanh thường được sử dụng trong nội thất là loại inox hoặc loại có bề mặt được mạ kẽm, với các kích thước phổ biến là M6, M8.

8. Quy trình gia công thanh ren chuẩn hiện nay 

8.1 Lựa chọn phôi thép

Bước đầu tiên lựa chọn phôi thép đóng vai trò cực kỳ quan trọng, nó chiếm tới 70% -80% chất lượng của sản phẩm thanh ty ren hoàn thiện. Việc chọn phôi thép tròn cần dựa trên các loại vật liệu như: mác thép tương đương với thép CT3, CT4, CT5, CT15, CT20,… theo tiêu chuẩn thép của Việt Nam, hoặc SS400, SD235, SD375, S45C,… theo tiêu chuẩn mác thép của Nhật; hoặc Inox 201, 304, 316. Việc lựa chọn phôi thép tròn phù hợp sẽ đảm bảo chất lượng tốt nhất cho sản phẩm thanh ty ren hoàn thiện.

8.2 Tiện hoặc cán phôi thép thành ren

Để tạo ra ren từ phôi thép, thường có hai phương pháp là tiện ren hoặc cán ren. Tuy nhiên, đa số các nhà máy sản xuất thường lựa chọn phương pháp cán ren vì nó mang lại năng suất cao và có thể thực hiện được với các vật liệu có độ dẻo dai, va đập như inox, thép, carbon thấp. Trong khi đó, để tiện ren, người ta phải tôi các loại thép carbon thấp trước. Hơn nữa, phương pháp cán ren có thể tạo ra những thanh ren có chiều dài.

gia-cong-thanh-ren
Để gia công thanh ren cần trải qua nhiều bước phức tạp

8.3 Đánh bóng ren, xử lý nhiệt và xử lý bề mặt

Công đoạn đánh bóng ren giúp cho thanh trở nên mịn màng và bóng bẩy hơn. Sau đó, thanh sẽ được tiến hành xử lý nhiệt nhằm tăng cường độ bền và độ cứng của nó. Bước cuối cùng trong quá trình tạo ra thanh ren là xử lý bề mặt. Tại đây, thanh có thể được mạ điện phân, mạ kẽm nhúng nóng hoặc nhuộm đen…

Quá trình sản xuất thanh ren cần phải tuân thủ chính xác các kỹ thuật, đảm bảo chất lượng và độ chính xác về kích thước. Mỗi bước trong quá trình này đều đóng vai trò quan trọng, góp phần tạo nên chất lượng cuối cùng của sản phẩm.

Trên đây là toàn bộ nội dung về thanh ren là gì? Hy vọng qua bài viết bạn đã nắm được thông tin cần thiết cũng như đã lựa chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu của bản thân. Nếu cần tư vấn thêm về mẫu mã, kích thước, chất liệu hoặc các vật liệu liên quan đừng ngần ngại liên hệ với P69 để được hỗ trợ bạn nhé.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ P69

  • Nhà máy sản xuất: Km 18, đường Đại Lộ Thăng Long, Khu CN Thạch Thất Quốc Oai, Hà Nội
  • Số điện thoại: 0966686969 | Hotline: 0989188982
  • Email: kd1@cokhip69.com.vn
  • Website: https://cokhip69.com.vn