Khuôn mẫu là gì? Tìm hiểu ứng dụng, đặc tính và thiết kế của từng loại

Khuôn mẫu là một trong những loại vật dụng được sử dụng nhiều trong lĩnh vực cơ khí. Chúng có nhiều loại với các ứng dụng và đặc điểm khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Hãy cùng Nhà Máy Cơ Khí P69 tìm hiểu chi tiết về dòng sản phẩm này thông qua bài viết dưới đây nhé.

1. Tìm hiểu về khuôn mẫu

1.1 Khuôn mẫu là gì?

Trong lĩnh vực Kỹ thuật Cơ khí, khuôn mẫu không chỉ là sự lặp lại trật tự, mà còn là một công cụ kỳ diệu, giúp tạo hình cho những vật thể bằng kim loại, nhựa, cao su, hay cả vật liệu tổng hợp. Giống như một nghệ nhân điêu khắc tài ba, khuôn mẫu định hình chính xác cho sản phẩm, mang đến sự đồng nhất và chất lượng cao.

khuon-mau
Khuôn mẫu là dụng cụ để định hình các sản phẩm cơ khí

Hãy tưởng tượng bạn đang đúc một chiếc bánh răng. Khuôn mẫu chính là chiếc “lô đất” đặc biệt, chứa sẵn hình dạng của bánh răng. Kim loại nóng chảy được đổ vào khuôn, sau khi nguội lạnh, bạn sẽ có được một chiếc bánh răng hoàn chỉnh, sắc nét và chính xác.

1.2 Các loại khuôn mẫu phổ biến

Trong thế giới sản xuất hiện đại, khuôn mẫu đóng vai trò vô cùng quan trọng, là “trái tim” của mọi quy trình sản xuất. Dưới bàn tay khéo léo của những người thợ đúc sản phẩm bằng khuôn, đã biến những vật liệu thô sơ trở thành những sản phẩm hoàn hảo, đa dạng về hình dáng và chức năng.

phan-loai-khuon-mau
Khuôn mẫu được phân thành nhiều loại khác nhau

Mỗi loại khuôn mẫu đều có những ưu điểm và ứng dụng riêng. Khuôn cao su linh hoạt, dễ sử dụng, phù hợp cho sản xuất số lượng nhỏ. Khuôn áp lực tạo ra các chi tiết máy móc chính xác, bền bỉ. Khuôn ép đùn tạo ra các sản phẩm có tính thẩm mỹ cao, ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Khuôn thổi tạo ra các sản phẩm rỗng, đẹp mắt, tiết kiệm nguyên liệu. Khuôn ép nhựa tạo ra các sản phẩm chính xác, sản lượng lớn, phục vụ sản xuất hàng loạt.

Những “phù thủy tạo hình” này đã góp phần kiến tạo nên thế giới xung quanh chúng ta, từ những vật dụng quen thuộc như điện thoại, máy tính, đồ gia dụng đến những sản phẩm thang cáp và máng cáp và các chi tiết cơ khí phức tạp khác.

2. Tìm hiểu về khuôn đúc cao su

Dưới đây là những chia sẻ chi tiết của Nhà Máy Cơ Khí P69 về loại khuôn đúc cao su:

2.1 Khuôn đúc cao su là gì?

Khuôn đúc cao su là một loại khuôn mẫu được sử dụng để tạo ra các sản phẩm từ cao su. Khuôn đúc cao su được làm từ một lớp cao su dày, có hình dạng giống với sản phẩm cần tạo ra. Cao su được làm nóng chảy và đổ vào khuôn, sau đó được làm lạnh và đông cứng. Khi cao su đông cứng, nó sẽ có hình dạng giống với khuôn mẫu.

2.2 Cấu tạo của khuôn đúc cao su

Khuôn đúc cao su bao gồm hai bộ phận chính là khuôn trên và khuôn dưới.

Khuôn trên và khuôn dưới được làm bằng cao su và được gắn với nhau bằng các chốt định vị. Khuôn trên là bộ phận có hình dạng bên ngoài của sản phẩm cần tạo ra, thường được làm dày hơn khuôn dưới để giúp sản phẩm có độ bền cao hơn. Khuôn dưới là bộ phận có hình dạng bên trong của sản phẩm cần tạo ra, thường được làm mỏng hơn khuôn trên để giúp sản phẩm dễ dàng lấy ra khỏi khuôn.

khuon-duc-cao-su
Cấu tạo của khuôn đúc cao su

Ngoài khuôn trên và khuôn dưới, khuôn đúc cao su còn có các bộ phận khác như dẫn hướng khuôn và tai khuôn. Dẫn hướng khuôn giúp định vị khuôn trên và khuôn dưới chính xác, còn tai khuôn giúp gắn khuôn trên và khuôn dưới với nhau. Các bộ phận này giúp khuôn đúc cao su hoạt động chính xác và hiệu quả.

2.3 Phân loại khuôn đúc cao su

Khuôn đúc cao su có thể được phân loại theo phương pháp đúc thành hai loại chính là khuôn ép tức và khuôn ép buồng.

Khuôn ép tức là khuôn mẫu có một khoang hình dạng của sản phẩm, và người ta bỏ cao su hoặc nhựa vào khoang khuôn rồi ép chặt lại bằng lực nén. Khuôn ép tức thường được dùng trong sản xuất số lượng ít hoặc chưa có điều kiện mua máy ép phun.

Khuôn ép buồng là khuôn mẫu có một buồng chứa cao su hoặc nhựa nóng chảy, và người ta đẩy vật liệu vào khoang khuôn qua các cổng phun bằng áp suất cao. Khuôn ép buồng thường được dùng trong sản xuất số lượng nhiều, tự động và hiệu quả hơn.

2.4 Ưu và nhược điểm của khuôn đúc cao su.

Khuôn đúc cao su có nhiều ưu điểm và nhược điểm đáng chú ý. Sự linh hoạt và dễ sử dụng của khuôn đúc cao su cho phép tạo ra sản phẩm với hình dạng và kích thước đa dạng, cùng khả năng tháo rời giúp vệ sinh và bảo dưỡng thuận tiện. Điểm mạnh quan trọng của khuôn đúc cao su là khả năng tạo ra sản phẩm có độ hoàn thiện cao. Điều này là kết quả của khả năng thiết kế linh hoạt, đáp ứng yêu cầu cụ thể của từng sản phẩm.

uu-nhuoc-diem-khuon-duc-cao-su
Khuôn đúc cao su có nhiều ưu nhược điểm khác nhau

Tuy nhiên, độ bền thấp là nhược điểm lớn, do cao su là vật liệu mềm dễ bị hỏng hóc. Bảo dưỡng thường xuyên là quan trọng để duy trì hiệu suất và tuổi thọ của khuôn đúc cao su. Quy trình này bao gồm vệ sinh và sửa chữa các vết nứt, vết rách để khuôn luôn ở trạng thái tốt nhất. Mặc dù có nhược điểm, nhưng với quy trình bảo dưỡng đúng đắn, khuôn đúc cao su vẫn là lựa chọn hiệu quả và chi phí thấp trong sản xuất sản phẩm cao su.

2.5 Ứng dụng của khuôn đúc cao su trong thực tế

Trong hàng không vũ trụ, khuôn đúc cao su được sử dụng để sản xuất các miếng đệm và con dấu có khả năng chống dầu, khí và lửa. Những sản phẩm này giúp bảo vệ các bộ phận quan trọng của máy bay và tên lửa khỏi các tác động bên ngoài. Trong ô tô, khuôn đúc cao su được sử dụng để sản xuất các bộ phận cao su trong nhiều bộ phận của ô tô, từ phanh và phớt ly hợp đến các miếng đệm cho pin. Những sản phẩm này giúp tăng hiệu suất, độ bền và an toàn của xe.

Trong in ấn, khuôn đúc cao su được sử dụng để sản xuất con lăn cao su, miếng đệm và giá đỡ cao su. Những sản phẩm này giúp tạo ra những bản in chất lượng cao, chính xác và đẹp mắt. Trong điện, khuôn đúc cao su được sử dụng để sản xuất nắp đậy ổ cắm, bảo vệ khỏi va đập, kháng hóa chất. Những sản phẩm này giúp bảo vệ người sử dụng và thiết bị điện khỏi các nguy cơ cháy nổ và điện giật.

3. Tìm hiểu về khuôn đúc áp lực 

3.1 Khuôn đúc áp lực là gì?

Khuôn đúc áp lực là một loại khuôn mẫu được sử dụng để tạo ra các sản phẩm có đa dạng từ vật liệu nóng chảy, chẳng hạn như kim loại, nhựa và cao su. Trong quá trình đúc áp lực, vật liệu nóng chảy được bơm vào khuôn dưới áp suất cao. Áp suất này giúp vật liệu điền đầy khuôn và tạo ra sản phẩm có hình dạng chính xác.

khuon-duc-ap-luc
Khuôn đúc áp lực

3.2 Công dụng của khuôn đúc áp lực

Khuôn đúc áp lực đóng vai trò quan trọng trong sản xuất sản phẩm với nhiều ưu điểm quan trọng. Đầu tiên, khuôn đúc áp lực có thể tạo ra sản phẩm có độ tinh xảo cao. Thứ hai, quá trình này còn tăng độ bền của sản phẩm thông qua áp suất cao, tạo ra liên kết vững chắc giữa các phân tử.

Ngoài ra, khuôn đúc áp lực cũng đảm bảo độ chính xác cao của sản phẩm bằng cách điều chỉnh áp suất để vật liệu điền đều. Cuối cùng, quy trình tự động hóa trong đúc áp lực giúp tăng năng suất, sản xuất số lượng lớn sản phẩm một cách hiệu quả, đáp ứng nhanh chóng với yêu cầu thị trường.

3.3 Các loại khuôn đúc áp lực phổ biến hiện nay

Có hai loại khuôn đúc áp lực phổ biến hiện nay: khuôn đúc áp lực cao và khuôn đúc áp lực thấp. Khuôn đúc áp lực cao sử dụng áp suất cao hơn khuôn đúc áp lực thấp. Áp suất này thường từ 100 đến 10.000 bar. Khuôn đúc áp lực cao thường được sử dụng để tạo ra các sản phẩm lớn và nặng, chẳng hạn như thân xe ô tô, khung gầm máy bay và cấu trúc xây dựng.

phan-loai-khuon-duc-ap-luc
Khuôn đúc áp lực được phân ra làm hai loại chịu áp lực cao và thấp

Khuôn đúc áp lực thấp sử dụng áp suất từ 7 đến 70 bar để đẩy vật liệu nóng chảy vào khuôn. Áp suất thấp hơn giúp giảm chi phí sản xuất, nhưng cũng làm giảm độ chính xác và độ bền của sản phẩm. Khuôn đúc áp lực thấp thường được sử dụng để tạo ra các sản phẩm nhỏ và nhẹ, chẳng hạn như đồ chơi, đồ gia dụng và các linh kiện điện tử.

3.4 Quy trình đúc sản phẩm bằng khuôn áp lực 

Quy trình đúc sản phẩm bằng khuôn áp lực là một công nghệ tiên tiến được sử dụng để sản xuất các sản phẩm có độ bền cao và độ chính xác cao.

Đầu tiên, để đúc sản phẩm bằng khuôn áp lực chúng ta cần phải có thiết kế để chế tạo khuôn đúc. Đây là bước quan trọng trong quá trình sản xuất. Ban đầu, khuôn đúc áp lực thường được chế tạo từ các loại kim loại như thép hoặc nhôm, với thiết kế được điều chỉnh sao cho phản ánh đúng hình dạng và kích thước của sản phẩm cuối cùng.

quy-trinh-duc-ap-luc
Quy trình đúc áp lực

Sau đó, công đoạn chuẩn bị vật liệu đúc là không thể thiếu. Vật liệu đúc áp lực thường là kim loại, nhựa hoặc cao su, và trước khi đưa vào quá trình đúc, vật liệu cần phải được nung chảy ở nhiệt độ phù hợp.

Quá trình đúc sản phẩm bắt đầu khi vật liệu nóng chảy được bơm vào khuôn dưới áp suất cao. Áp suất cao giúp vật liệu điền đầy mỗi góc của khuôn một cách chính xác, tạo ra sản phẩm với hình dạng và kích thước chính xác theo yêu cầu.

Khi vật liệu đã nguội, sản phẩm được lấy ra khỏi khuôn. Quá trình này đòi hỏi sự cẩn thận để đảm bảo không làm hỏng sản phẩm. Sau khi sản phẩm được loại bỏ, nó cần được làm sạch và kiểm tra chất lượng để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn và yêu cầu của sản phẩm trước khi được đưa vào sử dụng.

4. Tìm hiểu về khuôn đùn

4.1 Khuôn đùn là gì

Khuôn đùn là một loại khuôn mẫu được sử dụng để tạo ra các sản phẩm có hình dạng dài, chẳng hạn như ống, thanh, dây,… Trong quá trình đùn, vật liệu được nung nóng chảy và được ép qua một khuôn dưới áp suất cao.

4.2 Cấu tạo khuôn đùn là gì?

Khuôn đùn, một hệ thống phức tạp với nhiều thành phần quan trọng, bao gồm Container − một xilanh thép với tấm đệm có thể thay đổi. Đường kính bên trong của Container được điều chỉnh tùy thuộc vào công suất, với chiều dài khác nhau. Vòng khuôn, có nhiệm vụ giữ kết nối chặt chẽ giữa khuôn đùn và khuôn phụ qua ống lồng bọc ngoài.

khuon-dun
Cấu tạo khuôn đùn

Khuôn phụ, là bộ phận chịu lực chính của khuôn đùn, có hình dạng giống như khuôn đùn nhưng được làm từ thép dày hơn. Đệm khuôn, đặt giữa khuôn đùn và khuôn phụ, giảm lực tác động lên khuôn đùn. Giá đỡ khuôn, có thể điều chỉnh kích thước sản phẩm, là bộ phận hỗ trợ cho khuôn đùn và khuôn phụ.

Stem (ram), trục ép, gắn với giá đỡ khuôn và được sử dụng để ép vật liệu nóng chảy qua khuôn. Những thành phần này tạo ra một hệ thống đồng bộ, giúp quá trình đúc diễn ra mạch lạc và hiệu quả, đảm bảo sản xuất sản phẩm với chất lượng cao và độ chính xác tối đa.

4.3 Các loại khuôn đùn phổ biến trên thị trường

Trên thị trường hiện nay có nhiều loại khuôn đùn khác nhau, được phân loại dựa trên hình dạng, kích thước và loại sản phẩm cần sản xuất.

Khuôn đặc: là loại khuôn đùn đơn giản nhất. Nó có hình dạng giống như sản phẩm cần sản xuất.

Khuôn Porthole: là loại khuôn đùn có một lỗ nhỏ ở giữa. Lỗ nhỏ này được sử dụng để thoát khí khi vật liệu nóng chảy được ép qua khuôn.

Khuôn kiểu spider: là loại khuôn đùn có nhiều lỗ nhỏ xung quanh. Lỗ nhỏ này cũng được dùng để thoát khí khi vật liệu nóng chảy được ép qua khuôn.

Khuôn bán rỗng: là loại khuôn đùn có một phần rỗng ở giữa. Phần rỗng được tạo ra nhằm giảm trọng lượng của sản phẩm.

Khuôn lỗ chéo: là loại khuôn đùn có hai lỗ chéo ở giữa. Lỗ chéo này giúp hình thành các đường gân trên sản phẩm.

Khuôn xoắn: là loại khuôn đùn có một phần xoắn ở giữa. Khi đổ vật liệu vào, các đường xoắn được hình thành dựa trên phần xoắn đó.

4.3 Ưu điểm khi sử dụng khuôn đùn

Loại khuôn này mang lại nhiều ưu điểm quan trọng, bắt đầu từ khả năng dễ dàng lắp ráp. Khuôn đùn thường được làm từ các bộ phận rời, giúp quá trình lắp ráp và tháo rời trở nên thuận tiện, từ đó hỗ trợ việc bảo trì và sửa chữa.

Ưu điểm tiếp theo của khuôn đùn là khả năng ổn định biên dạng ở nhiệt độ cao. Với chất liệu độ bền cao, khuôn đùn giữ cho sản phẩm đúc không bị biến dạng khi sử dụng ở nhiệt độ cao, đảm bảo độ chính xác của sản phẩm.

uu-nhuoc-diem-khuon-dun
Mặc dù được ứng dụng nhiều nhưng khuôn đùn vẫn có ưu nhược điểm riêng của nó

Đặc biệt, khuôn đùn có khả năng dẫn nhiệt tốt và ổn định về nhiệt, giúp vật liệu nóng chảy được điền đầy khuôn một cách đều đặn. Điều này không chỉ tăng chất lượng của sản phẩm mà còn giảm thiểu khuyết tật.

Những ưu điểm này mang lại nhiều lợi ích cụ thể, như giảm thời gian và chi phí sản xuất, tăng độ linh hoạt trong quá trình sản xuất, đồng thời đảm bảo độ chính xác cao và tuổi thọ của sản phẩm. Tóm lại, khuôn đùn là một công cụ quan trọng, đặc biệt hữu ích cho việc sản xuất các sản phẩm có hình dạng dài, yêu cầu độ chính xác và độ bền cao.

5. Tìm hiểu về khuôn thổi

5.1 Khuôn thổi là gì?

Khuôn thổi là một loại khuôn mẫu được sử dụng để tạo ra các sản phẩm rỗng, chẳng hạn như chai nhựa, bình nhựa,… Trong quá trình thổi, vật liệu nhựa nóng chảy được thổi vào khuôn dưới áp suất cao.

khuon-thoi
Khuôn thổi

5.2 Các loại khuôn thổi trên thị trường

Trên thị trường hiện nay có nhiều loại khuôn thổi khác nhau, được phân loại dựa trên số giai đoạn thổi, phương pháp tạo hình sản phẩm và cách dẫn nhiệt.

Khuôn thổi một giai đoạn là loại khuôn thổi đơn giản nhất. Trong quá trình thổi, vật liệu nhựa nóng chảy được ép qua một lỗ nhỏ ở trung tâm khuôn. Áp suất cao từ lỗ nhỏ giúp vật liệu nhựa điền đầy khuôn một cách chính xác.

Khuôn thổi hai giai đoạn là loại khuôn thổi phức tạp hơn khuôn thổi một giai đoạn. Trong quá trình thổi, vật liệu nhựa nóng chảy được ép qua một lỗ nhỏ ở trung tâm khuôn. Sau đó, áp suất cao được sử dụng để thổi vật liệu nhựa vào khuôn.

phan-loai-khuon-thoi
Khuôn thổi có nhiều chủng loại và mẫu mã khác nhau

Khuôn thổi đồng thời là loại khuôn thổi sử dụng hai vòi thổi để thổi vật liệu nhựa vào khuôn. Điều này giúp cho sản phẩm được thổi có độ chính xác cao và thời gian sản xuất được rút ngắn.

Khuôn thổi truyền nhiệt là loại khuôn thổi sử dụng hệ thống dẫn nhiệt để làm nóng vật liệu nhựa trước khi thổi. Điều này giúp cho vật liệu nhựa được thổi có độ chính xác cao và thời gian sản xuất được rút ngắn.

5.3 Ưu và nhược điểm của khuôn thổi

Ưu điểm của khuôn thổi là có tốc độ sản xuất nhanh và chi phí sản xuất thấp, làm đáp ứng nhanh chóng nhu cầu sản xuất hàng loạt. Tuy nhiên, cũng có nhược điểm cần chú ý. Chất lượng của sản phẩm được tạo ra phụ thuộc vào chất lượng của khuôn thổi, đòi hỏi quá trình gia công khuôn thổi cần phải chính xác và đảm bảo chất lượng.

6. Tìm hiểu về khuôn ép nhựa

6.1 Khuôn ép nhựa là gì?

Khuôn ép nhựa là một loại khuôn mẫu được sử dụng để tạo ra các sản phẩm nhựa có hình dạng và kích thước chính xác. Trong quá trình ép nhựa, vật liệu nhựa nóng chảy được ép vào khuôn dưới áp suất cao.

6.2 Cấu tạo khuôn ép nhựa

Khuôn ép nhựa bao gồm các bộ phận chính sau:

Bộ phận chính: Khuôn ép nhựa gồm khuôn cái và khuôn đực, kèm bạc dẫn hướng và cổng phun.

khuon-ep-nhua
Khuôn ép nhựa

Kênh làm nguội: Giúp làm nguội sản phẩm sau khi ép. Kênh làm nguội được thiết kế theo hình dạng của sản phẩm, giúp sản phẩm nguội nhanh và đều.

Hệ thống thủy lực hoặc cơ: Giúp đóng mở khuôn và ép vật liệu nhựa vào khuôn.

Bộ phận phụ trợ: Bao gồm các bộ phận như vòng định vị, hệ thống thoát khí và hệ thống đẩy sản phẩm

Cấu tạo của khuôn ép nhựa có thể thay đổi tùy theo loại sản phẩm cần sản xuất. Tuy nhiên, các bộ phận chính của khuôn ép nhựa luôn được giữ nguyên.

6.3 Phân loại khuôn ép nhựa

Khuôn ép nhựa được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm:

  • Khuôn ép nhựa 2 tấm là loại khuôn ép nhựa đơn giản nhất, có cấu tạo gồm 2 tấm: khuôn cái và khuôn đực. Khuôn ép nhựa 2 tấm thường được sử dụng để sản xuất các sản phẩm có hình dạng đơn giản.
  • Khuôn ép nhựa 3 tấm có cấu tạo gồm 3 tấm: khuôn cái, khuôn đực và tấm trung gian. Khuôn ép nhựa 3 tấm thường được sử dụng để sản xuất các sản phẩm có hình dạng phức tạp.
  • Khuôn ép nhựa định hình là loại khuôn ép nhựa sử dụng hệ thống dẫn nhiệt để làm nguội sản phẩm sau khi ép.
  • Khuôn ép nhựa truyền nhiệt là loại khuôn ép nhựa sử dụng hệ thống dẫn nhiệt để làm nóng vật liệu nhựa trước khi ép.

6.4 Quy trình gia công khuôn ép nhựa là gì?

Quy trình gia công khuôn ép nhựa là một quy trình phức tạp, bao gồm nhiều bước khác nhau. Các bước chính của quy trình gia công khuôn ép nhựa bao gồm:

Bước 1: Kẹp khuôn. Khuôn ép nhựa được kẹp chặt vào máy ép nhựa để đảm bảo khuôn không bị dịch chuyển trong quá trình ép nhựa. Việc kẹp khuôn cần được thực hiện chính xác để đảm bảo khuôn không bị biến dạng, ảnh hưởng đến chất lượng của sản phẩm.

Bước 2: Đưa vật liệu vào khuôn. Vật liệu nhựa nóng chảy được đưa vào khuôn thông qua cổng phun. Vật liệu nhựa cần được đưa vào khuôn một cách chính xác để đảm bảo sản phẩm có hình dạng và kích thước chính xác.

quy-trinh-gia-cong-khuon-ep-nhua
Gia công khuôn ép nhựa cần trải qua quy trình với nhiều bước được thực hiện nghiêm ngặt

Bước 3: Làm mát khuôn. Khuôn được làm mát để sản phẩm nguội và co ngót. Quá trình làm mát khuôn cần được thực hiện chính xác để đảm bảo sản phẩm không bị biến dạng, nứt gãy.

Bước 4: Đẩy sản phẩm ra khỏi khuôn. Sản phẩm được đẩy ra khỏi khuôn sau khi nguội và co ngót. Việc đẩy sản phẩm ra khỏi khuôn cần được thực hiện nhẹ nhàng để tránh làm hư hỏng sản phẩm.

7. Thiết kế khuôn mẫu một cách chi tiết nhất

Thiết kế khuôn mẫu là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về vật liệu, kỹ thuật và quy trình sản xuất. Quá trình thiết kế khuôn mẫu thường bao gồm các bước sau:

7.1 Phân tích yêu cầu sản phẩm

Bước đầu tiên trong thiết kế khuôn mẫu là phân tích yêu cầu sản phẩm. Điều này bao gồm việc xác định các thông số kỹ thuật của sản phẩm, chẳng hạn như hình dạng, kích thước, độ dày, độ cứng, độ bền,… Ngoài ra, cần xác định các yêu cầu về quá trình sản xuất, chẳng hạn như tốc độ sản xuất, năng suất, chi phí,…

7.2 Lựa chọn vật liệu

Vật liệu khuôn mẫu đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chất lượng và tuổi thọ của khuôn. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp với yêu cầu của sản phẩm và quy trình sản xuất là quan trọng. Các loại vật liệu phổ biến bao gồm thép, được biết đến với độ bền cao và khả năng chịu nhiệt độ và áp suất cao.

Hợp kim nhôm, nhẹ và dễ gia công, thích hợp cho sản phẩm phức tạp. Nhựa, với những ưu điểm như nhẹ, chi phí thấp, và dễ gia công, phù hợp cho sản xuất các sản phẩm đòi hỏi số lượng ít.

7.3 Thiết kế 2D và 3D

Sau khi phân tích yêu cầu sản phẩm và lựa chọn vật liệu, bước tiếp theo là thiết kế khuôn mẫu, quy trình này bao gồm cả thiết kế 2D và 3D.

Trong thiết kế 2D, chúng ta tạo bản vẽ kỹ thuật chi tiết về kích thước, hình dạng, và vị trí của các yếu tố như lỗ phun, cổng làm mát, và các thông số kỹ thuật khác của khuôn mẫu.

thiet-ke-khuon-mau
Bản vẽ thiết kế khuôn mẫu

Thiết kế 3D là quá trình tạo ra mô hình 3D của khuôn mẫu, cung cấp cái nhìn trực quan và giúp kiểm tra hình dạng và kích thước một cách chi tiết.

7.4 Gia công khuôn mẫu

Gia công khuôn mẫu là quá trình quan trọng trong việc tạo ra khuôn mẫu theo thiết kế. Quá trình này thường bao gồm các bước như đúc, phay và hàn. Trong bước đúc, khuôn mẫu được tạo ra bằng cách đổ vật liệu nóng chảy vào khuôn mẫu để có hình dạng mong muốn. Bước phay sử dụng máy phay để tạo ra chi tiết cụ thể, đảm bảo độ chính xác.

Cuối cùng, bước hàn được sử dụng để nối các chi tiết lại với nhau, tạo ra một sản phẩm khuôn mẫu hoàn chỉnh và chắc chắn.

7.5 Kiểm tra và hoàn thiện

Sau khi gia công khuôn mẫu, quy trình kiểm tra là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng. Quá trình kiểm tra khuôn mẫu thường gồm kiểm tra hình dạng và kích thước để xác nhận khuôn mẫu đáp ứng yêu cầu. Tiếp theo, kiểm tra độ chính xác để đánh giá khả năng tạo ra sản phẩm với độ chính xác cao.

Cuối cùng, kiểm tra độ bền để đảm bảo khuôn mẫu có độ chịu lực đủ để sản xuất số lượng lớn sản phẩm mà không ảnh hưởng đến chất lượng.

8. Các phương pháp gia công khuôn mẫu

Gia công khuôn mẫu là quá trình tạo ra các chi tiết của khuôn mẫu theo thiết kế. Có nhiều phương pháp gia công khuôn mẫu khác nhau, được lựa chọn tùy theo loại vật liệu khuôn mẫu và yêu cầu về độ chính xác, độ bền và chi phí.

Phay: là phương pháp gia công khuôn mẫu phổ biến nhất. Phay sử dụng một máy phay để cắt bỏ vật liệu thừa từ phôi để tạo ra chi tiết khuôn mẫu có hình dạng và kích thước chính xác.

Tiện: là phương pháp gia công khuôn mẫu sử dụng một máy tiện để tạo ra các chi tiết khuôn mẫu có dạng trụ, trục. Tiện có thể được sử dụng để gia công các chi tiết khuôn mẫu có đường kính lớn, độ chính xác cao.

phuong-phap-gia-cong-khuon-mau
Khuôn mẫu có thể được gia công bằng nhiều phương pháp

In 3D: là phương pháp gia công khuôn mẫu mới, sử dụng máy in 3D để tạo ra các chi tiết khuôn mẫu theo thiết kế. In 3D có thể được sử dụng để gia công các chi tiết khuôn mẫu có hình dạng phức tạp, độ chính xác cao và chi phí thấp.

Mài: là phương pháp gia công khuôn mẫu sử dụng một máy mài để làm nhẵn bề mặt của chi tiết khuôn mẫu. Mài thường được sử dụng sau các phương pháp gia công khác để loại bỏ các vết gồ ghề, nhám trên bề mặt chi tiết khuôn mẫu.

Trên đây là những tổng hợp chi tiết nhất về các loại khuôn mẫu bao gồm ứng dụng, đặc tính, và thiết kế của chúng. Nếu quý khách có điều gì thắc mắc đừng ngần ngại nhấc máy lên và gọi cho chúng tôi để có những giải đáp tốt nhất.

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ P69

  • Nhà máy sản xuất: Km 18, đường Đại Lộ Thăng Long, Khu CN Thạch Thất Quốc Oai, Hà Nội
  • Số điện thoại: 0966686969 | Hotline: 0989188982
  • Email: kd1@cokhip69.com.vn
  • Website: https://cokhip69.com.vn