ỐNG GIÓ VUÔNG

Giá: Liên hệ
(2 đánh giá của khách hàng)

Tình trạng: Còn hàng

  • Vật liệu: Tôn mạ kẽm, hoặc Inox
  • Độ dày thông dụng: 0.48, 0.58, 0.75, 0.95, 1.11 mm
  • Độ dày mạ kẽm: từ Z8 (80 gram kẽm / m2) đến Z18
  • Mặt bích: V, C, TDC, TDF
Mã: P69onggiovuong Danh mục:

Hiện nay, ống gió vuông là sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực đời sống và sản xuất từ nhà xưởng, nhà máy đến văn phòng, nhà ở, chung cư,…. Thế nhưng, nhiều người vẫn chưa nắm rõ về đặc điểm, công dụng sản phẩm này như thế nào? Cùng theo dõi bài viết này, Nhà Máy Cơ Khí P69 sẽ giải đáp chi tiết!

1. Ống gió vuông là gì? 

Ống gió vuông là một loại sản phẩm được thiết kế với phần miệng hình vuông. Chức năng chính là dùng để dẫn truyền không khí trong các hệ thống điều hòa, hút bụi, xử lý mùi hôi, hấp thụ nhiệt độ cao và khí độc. Vì vậy, nhờ có ống gió vuông mà mọi công trình, dự án từ nhà ở đến cơ sở công nghiệp đều được đảm bảo sự trong lành và thoáng mát.

ong-gio-vuong
Ống gió vuông là sản phẩm không thể thiếu trong các hệ thống thông gió

Sản phẩm được làm bằng nhiều vật liệu khác nhau, nhưng chủ yếu là tôn mạ kẽm, thép đen hoặc inox. Những vật liệu này đều có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và chịu áp lực tốt. Ống có nhiều kích thước và độ dày khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật của hệ thống thông gió.

2. Các loại ống gió vuông được sử dụng phổ biến 

2.1 Ống gió vuông tôn mạ kẽm

Ống gió vuông tôn mạ kẽm là một loại ống gió giá rẻ được sản xuất từ tôn tráng kẽm, tuân thủ tiêu theo chuẩn JIS G3302. Độ dày của ống thường nằm trong khoảng từ 0.48mm đến 1.15mm, đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực tốt.

Một điểm nổi bật của sản phẩm này là khả năng chịu đựng được các yếu tố môi trường thiên nhiên mà không bị ảnh hưởng bởi các hóa chất ăn mòn. Điều này giúp nó trở thành sự lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống thông gió.

Nhờ vào đặc tính kỹ thuật vượt trội, mà loại ống này thường được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống của nhà xưởng, nhà máy, văn phòng, căn hộ…

2.2 Ống gió vuông Inox

Ống gió vuông Inox là một loại ống đặc biệt được sản xuất từ chất liệu inox, cụ thể là inox 201 hoặc inox 304. Độ dày của sản phẩm có thể dao động từ 0.5mm đến 1.5mm. Điểm nổi bật của nó là khả năng chống oxy hóa vượt trội, cũng như khả năng chịu đựng trong môi trường có hóa chất ăn mòn cao.

ong-gio-vuong-inox
Vật liệu bằng Inox giúp cho ống có sức bền cao hơn

Sản phẩm thường được lựa chọn làm thành phần quan trọng trong các hệ thống hvac của các cơ sở y tế như bệnh viện, nhà hàng và khách sạn. Sự lựa chọn của ống Inox không chỉ dựa trên độ bền, khả năng chịu đựng môi trường, mà còn dựa trên tính thẩm mỹ cao của chất liệu inox.

2.3 Ống gió vuông bích TDC

Ống gió vuông bích TDC được sản xuất bằng cách sử dụng máy móc hiện đại để tạo ra bích liền mạch với ống. Điểm đặc biệt của sản phẩm là khả năng chắc chắn cao, nhờ vào việc sử dụng hệ thống kẹp bích và bu lông liên kết.

Loại ống này có thể được lắp đặt một cách nhanh chóng và dễ dàng, giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình thi công.

Sản phẩm được sử dụng trong các hệ thống thông gió có kích thước lớn và độ dày cao. Điều này cho thấy rằng loại ống gió bích TDC rất linh hoạt và có thể đáp ứng được nhiều nhu cầu khác nhau trong ngành công nghiệp.

2.4 Ống gió vuông bích TDF

Ống gió vuông bích TDF là một loại có bích được tạo riêng biệt và gắn vào ống bằng cách sử dụng đinh rút hoặc hàn. Để kết nối các ống với nhau, chúng ta sử dụng thêm bulong và kẹp bích.

ong-gio-vuong-bich-tdf
Ống gió vuông bích TDF

Ống bích TDF thường được sử dụng trong các hệ thống thông gió có kích thước nhỏ và độ dày thấp. Làm cho chúng trở thành lựa chọn trong các dự án cần đến hệ thống thông gió nhỏ gọn nhưng lại hiệu quả.

2.5 Ống thông gió vuông bích C

Ống thông gió vuông bích C, hay còn được gọi với cái tên khác là ống nẹp C, là một loại ống có kích thước nhỏ hơn 300mm. Sản phẩm được sản xuất bằng máy tạo nẹp C liền với ống. Sau đó, dùng nẹp C đóng 2 đầu ống gió lại. Đặc điểm này giúp cho việc lắp đặt loại ống này trở nên dễ dàng hơn, đồng thời không chiếm nhiều diện tích.

Tuy nhiên, loại ống này có một số hạn chế như do kích thước nhỏ và có độ hở cao nên độ chịu lực khá yếu. Để không bị thoát khí ra ngoài, thì các đường mép của ống cần phải được làm kín bằng silicon.

2.6 Ống gió vuông bích V 

Ống gió vuông bích V, hay còn được gọi với cái tên là ống nẹp V, là một loại ống có kích thước và độ dày lớn, độ cứng cáp cao. Điểm đặc biệt của sản phẩm này là nó được sản xuất bằng máy tạo nẹp V liền với ống, tạo nên độ chắc chắn và độ bền cao.

ong-gio-vuong-bich-v
Ống gió vuông bích V

Sản phẩm có khả năng đảm bảo lưu lượng và tốc độ truyền khí lớn, điều này giúp chúng trở thành sự lựa chọn hoàn hảo cho các hệ thống thông gió yêu cầu hiệu suất cao. Rất thích hợp cho việc lắp đặt trong hệ thống tầng hầm, tăng áp trục cầu thang, hút khói sảnh.

3. Đặc điểm kết cấu của ống gió vuông

Dưới đây Nhà Máy P69 xin chỉ ra một số đặc điểm kết cấu của sản phẩm:

Ống gió vuông thường được làm từ tôn mạ kẽm hoặc inox. Cùng tìm hiểu về 2 loại này nhé!

Ống gió vuông tôn mạ kẽm: Đây là loại ống có nhiều độ dày khác nhau, bao gồm 0.48mm, 0.58mm, 0.75mm, 0.95mm, và 1.15mm. Ngoài ra, còn có nhiều loại mạ kẽm khác nhau như Z8, Z10, Z12, Z18,…. Sản phẩm thường được sử dụng rộng rãi do chi phí khá phù hợp.

Ống gió vuông inox: Sản phẩm được làm từ Inox 201 và inox 304. Mỗi loại được chia thành nhiều loại nhỏ hơn với hai dạng là bóng và mờ. Ống gió inox bóng thường có giá cao hơn so với loại inox mờ.

So sánh ống gió tôn mạ kẽm và ống gió Inox: Ống gió inox thì rất bền và có khả năng chống oxy hóa, ít bị rỉ sét, hư hỏng do đó mà tuổi thọ thường rất dài. Trong khi đó thì ống gió tôn mạ kẽm nhẹ hơn và có giá thành thấp hơn.

Độ dày của ống  phụ thuộc vào kích thước cạnh lớn nhất ống và mục đích sử dụng trong hệ thống. Thông thường, thì độ dày của ống sẽ nằm trong khoảng từ 0.5mm đến 1.5mm.

Ống gió vuông thường có chiều dài tiêu chuẩn là 1.2 mét. Tuy nhiên, tùy vào yêu cầu của dự án mà chiều dài của ống gió có thể được thay đổi khác nhau.

4. Ứng dụng của ống gió vuông 

Sản phẩm được sử dụng cho các công trình nhà dân. Ống được lắp ở nhiều vị trí trong căn nhà, giúp hút gió và loại bỏ không khí ô nhiễm, mang lại một không gian nhà ở thông thoáng và mát mẻ.

Bên cạnh đó, ống gió vuông được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như được sử dụng trong hệ thống hút khói nhà hàng, xử lý bụi, khí công nghiệp cũng như hệ thống thông gió, đường hồi của máy lạnh công nghiệp, hệ thống dẫn gió, lọc không khí,…

ung-dung-ong-gio-vuong
Ống gió vuông có nhiều ứng dụng nổi bật

Ngoài ra, sản phẩm còn đóng vai trò làm vị trí trung gian trong việc lọc không khí tốt và lọc bụi bẩn, khí hại ra ngoài. Loại ống này được đánh giá cao về tính hiệu quả và công suất nhanh chóng, không bị cản trở bởi không gian lớn.

5. Ưu điểm và nhược điểm của ống gió vuông

5.1 Những ưu điểm nổi bật

Ống gió vuông mang lại nhiều ưu điểm trong quá trình lắp đặt nhờ vào kết cấu chắc chắn và khả năng kết nối dễ dàng. Chúng được nối với nhau thông qua nhiều phụ kiện như kẹp chữ C, kẹp mặt bích, bu lông hoặc hệ thống gắn van, tạo nên sự linh hoạt trong việc lắp đặt. Trọng lượng nhẹ giúp việc di chuyển đến những vị trí cần lắp đặt trở nên thuận tiện hơn. Điều này thuận tiện hơn trong các không gian hẹp hoặc khó tiếp cận, nơi việc di chuyển các thiết bị lớn có thể gặp khó khăn.

Bên cạnh đó, ống thông gió vuông được sản xuất từ các chất liệu bền bỉ như thép mạ kẽm, INOX hoặc thép đen đã được sơn chống rỉ. Những chất liệu này không chỉ có độ bền vượt trội, mà còn có khả năng chống ăn mòn tốt, chịu được nhiệt độ cao và khí độc.

uu-diem-ong-gio-vuong
Ống gió vuông có nhiều ưu điểm giúp cho hệ thống HVAC hoạt động hiệu quả

Ngoài ra, ống gió vuông có tính thẩm mỹ cao, sang trọng và thoáng mát cho không gian. Sản phẩm có thể được sơn màu hoặc trang trí theo phong cách của công trình, tạo nên sự hài hòa và tinh tế.

Cuối cùng, sản phẩm có giá thành rẻ hơn so với các loại ống gió khác. Đặc biệt, loại ống này có tuổi thọ dài, ít cần bảo dưỡng và thay thế, giúp tiết kiệm chi phí trong thời gian dài. Ngoài ra, còn có khả năng lưu thông không khí hiệu quả, giảm tổn thất áp suất và tiết kiệm năng lượng, giúp tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm chi phí năng lượng.

5.2 Nhược điểm

Khi sử dụng ống gió vuông thì việc vệ sinh có thể trở nên khó khăn do các cạnh sắc của nó. Điều này có thể gây nguy hiểm trong quá trình vệ sinh. Do đó, người vệ sinh cần phải trang bị đầy đủ dụng cụ bảo hộ lao động để đảm bảo an toàn.

Sản phẩm có khả năng bị gỉ sét nhiều hơn so với ống gió tròn do thiết kế là góc cạnh chứ không phải bo tròn nên rất dễ đọng lại nước.

Ống thông gió vuông thì không phải tất cả các công trình đều có thể sử dụng vì có những yêu cầu cần độ bo tròn mà loại ống này chưa thể đáp ứng được. Vì vậy bạn cần lưu ý khi muốn lắp đặt ống gió cho nhà máy hoặc xưởng.

6. Những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thi công ống gió vuông 

Một số yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình thi công:

1. Chất liệu của ống gió vuông

Chất liệu cũng đóng vai trò rất quan trọng trong việc đảm bảo hiệu suất và độ bền của hệ thống. Cụ thể, ống gió có thể được làm từ nhiều loại chất liệu khác nhau, mỗi loại có những đặc điểm riêng:

Ống gió bằng kim loại có bề mặt mịn, giúp giảm ma sát khi không khí đi qua, do đó tăng cường hiệu suất của hệ thống. Kim loại cũng là chất liệu bền, có thể chịu được nhiệt độ và áp lực cao, giúp kéo dài tuổi thọ.

chat-lieu-ong-gio-vuong
Chất liệu là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của ống

Ống gió bằng sợi thủy tinh, cũng có bề mặt mịn giúp giảm ma sát. Sợi thủy tinh còn có khả năng cách nhiệt tốt, giúp giữ nhiệt độ không khí trong ống gió ổn định, do đó tiết kiệm năng lượng.

2. Độ dày

Độ dày của ống đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả của hệ thống. Nếu độ dày không đủ, nó có thể không đủ sức chịu đựng lực gió và nhiệt độ, dẫn đến nguy cơ bị hỏng hoặc biến dạng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống, mà còn có thể gây ra các vấn đề về an toàn.

Tuy nhiên, nếu ống quá dày, nó có thể làm tăng trọng lượng tổng thể của hệ thống, điều này có thể gây ra khó khăn trong việc lắp đặt, bảo dưỡng và làm giảm hiệu suất của hệ thống do sự cản trở của không khí.

7. Quy trình sản xuất ống gió vuông 

Đầu tiên cần chuẩn bị nguyên liệu gia công ống gió vuông. Nguyên liệu chính để sản xuất là tôn mạ kẽm hoặc inox. Tùy vào yêu cầu của khách hàng và mục đích sử dụng, người sản xuất sẽ chọn loại nguyên liệu phù hợp. Nguyên liệu được cung cấp dưới dạng cuộn tôn, có độ dày và chiều rộng khác nhau. Người thợ cần có máy nâng để nạp nguyên liệu vào cuộn đỡ và máy cắt để cắt tôn theo kích thước mong muốn.

Sau đó cần tiến hành cắt các tấm nguyên liệu (inox hoặc tôn mạ kẽm). Có thể sử dụng máy cắt thủy lực hoặc máy cắt plasma để cắt tôn mạ kẽm theo kích thước và hình dạng cần thiết. Máy cắt plasma có thể cắt được các hình phức tạp và chính xác hơn máy cắt thủy lực.

san-xuat-ong-gio-vuong
Để sản xuất ống gió vuông cần trải qua nhiều quy trình nghiêm ngặt

Sau khi cắt tôn mạ kẽm, người thợ sẽ sử dụng các máy CNC để tạo hình các sản phẩm phụ kiện như côn, cút, tê, chân rẽ, giá đỡ…. Máy CNC là máy điều khiển bằng máy tính, có thể lập trình để tạo ra các hình dạng khác nhau một cách nhanh chóng và chính xác.

Sau khi tạo hình, người thợ sẽ ghép các tấm tôn mạ kẽm lại với nhau bằng cách sử dụng các phương pháp như hàn, lốc, khóa,… Tùy vào loại nguyên liệu và yêu cầu của khách hàng, người thợ sẽ chọn phương pháp ghép phù hợp.

Cuối cùng, người thợ sẽ kiểm tra chất lượng, độ kín và độ bền của sản phẩm. Nếu có sai sót, thì sẽ sửa chữa hoặc thay thế sản phẩm. Cuối cùng, là sẽ đóng gói và vận chuyển sản phẩm đến khách hàng.

8. Cách lựa chọn ống gió vuông 

Để chọn được loại ống chất lượng, chúng ta cần quan tâm đến hai yếu tố chính: chất lượng sản phẩm và tính chất thẩm mỹ của sản phẩm.

8.1 Chất lượng sản phẩm

Hiện nay, chất lượng sản phẩm được tính toán và quy định bởi tiêu chuẩn TCVN do Bộ Xây Dựng ban hành quy định, và được ban hành trong các tài liệu nghiên cứu.  Không chỉ có hệ thống chất lượng tiêu chuẩn được áp dụng trong quá trình sản xuất và lắp đặt, mà còn có hệ thống quản lý chất lượng ISO, một tiêu chuẩn mà nhiều doanh nghiệp sản xuất ống gió và phụ kiện đã áp dụng.

Ngoài hai tiêu chuẩn trên còn có hệ thống tiêu chuẩn được thống nhất giữa nhà sản xuất và người mua. Điều này nhằm đảm bảo rằng sản phẩm phù hợp với hệ thống lắp đặt tại công trình thực tế.

8.2 Tiêu chuẩn thẩm mỹ

Sản phẩm không chỉ đảm bảo chất lượng mà còn có tính thẩm mỹ cao, được thể hiện qua độ sáng, độ kín và độ bóng. Để đảm bảo được những tiêu chí này, thì quá trình lựa chọn nguyên vật liệu cần được thực hiện một cách cẩn thận. Tiếp theo là quá trình sản xuất và sơn cũng cần được thực hiện một cách chính xác và tỉ mỉ.

9. Báo giá ống gió vuông và phụ kiện

Ống gió vuông có giá thành phụ thuộc vào kích thước của sản phẩm, nguyên vật liệu và phương pháp gia công. Để lắp đặt ống gió vuông, thì không thể thiếu các phụ kiện như côn, cút, tê, hộp cửa gió,… Những phụ kiện ống gió có kết cấu phức tạp, đòi hỏi sự chính xác cao trong quá trình gia công, với hệ thống máy móc sản xuất riêng biệt. Dưới đây là bảng giá ống thông gió vuông của Nhà Máy Cơ Khí P69, bạn có thể tham khảo:

Kích thước ống

Đơn vị (mm)

Đơn giá/m theo độ dày tôn (t)
0.48 (mm) 0.58 (mm) 0.75 (mm) 0.95 (mm) 1.15(mm)
150×100 60.000 65.000 70.000 75.000 80.000
200×100 65.000 70.000 75.000 80.000 85.000
300×100 70.000 75.000 80.000 85.000 90.000
400×100 75.000 80.000 85.000 90.000 95.000
150×150 80.000 85.000 90.000 95.000 100.000
200×150 85.000 90.000 95.000 100.000 110.000
300×150 90.000 95.000 100.000 110.000 115.000
400×150 95.000 100.000 110.000 115.000 120.000
500×150 100.000 110.000 115.000 120.000 125.000
600×150 110.000 115.000 120.000 125.000 130.000
200×200 115.000 120.000 125.000 130.000 135.000
250×200 120.000 125.000 130.000 135.000 140.000
300×200 125.000 130.000 135.000 140.000 145.000
400×200 130.000 135.000 140.000 145.000 150.000
500×200 135.000 140.000 145.000 150.000 155.000
600×200 140.000 145.000 150.000 155.000 160.000
800×200 145.000 150.000 155.000 160.000 165.000
250×250 150.000 155.000 160.000 165.000 170.000
300×250 155.000 160.000 165.000 170.000 175.000
400×250 160.000 165.000 170.000 175.000 180.000
600×250 165.000 170.000 175.000 180.000 185.000
800×250 170.000 175.000 180.000 185.000 190.000
1000×250 175.000 180.000 185.000 190.000 195.000
300×300 180.000 185.000 190.000 195.000 200.000
400×300 185.000 190.000 195.000 200.000 205.000
500×300 190.000 195.000 200.000 205.000 210.000
600×300 195.000 200.000 205.000 210.000 215.000
800×300 200.000 205.000 210.000 215.000 220.000
1000×300 205.000 210.000 215.000 220.000 225.000
1200×300 210.000 215.000 220.000 225.000 230.000
400×400 215.000 220.000 225.000 230.000 240.000
500×400 220.000 225.000 230.000 240.000 245.000
600×400 225.000 230.000 240.000 245.000 250.000
800×400 230.000 240.000 245.000 250.000 255.000
1000×400 240.000 245.000 250.000 255.000 260.000
1200×400 245.000 250.000 255.000 260.000 265.000
1400×400 250.000 255.000 260.000 265.000 270.000
1600×400 255.000 260.000 265.000 270.000 275.000
500×500 260.000 265.000 270.000 275.000 280.000
600×500 265.000 270.000 275.000 280.000 285.000
800×500 270.000 275.000 280.000 285.000 290.000
1000×500 275.000 280.000 285.000 290.000 295.000
1200×500 280.000 285.000 290.000 295.000 300.000
1400×500 285.000 290.000 295.000 300.000 305.000
1600×500 290.000 295.000 300.000 305.000 310.000
1800×500 295.000 300.000 305.000 310.000 315.000
2000×500 300.000 305.000 310.000 315.000 320.000
600×600 305.000 310.000 315.000 320.000 325.000
800×600 310.000 315.000 320.000 325.000 330.000
1000×600 315.000 320.000 325.000 330.000 335.000
1200×600 320.000 325.000 330.000 335.000 340.000
1400×600 325.000 330.000 335.000 340.000 345.000
1600×600 330.000 335.000 340.000 345.000 350.000
1800×600 335.000 340.000 345.000 350.000 355.000
2000×600 340.000 345.000 350.000 355.000 360.000
800×800 345.000 350.000 355.000 360.000 365.000
1000×800 350.000 355.000 360.000 365.000 370.000
1200×800 355.000 360.000 365.000 370.000 375.000
1400×800 360.000 365.000 370.000 375.000 380.000
1600×800 365.000 370.000 375.000 380.000 385.000
1800×800 370.000 375.000 380.000 385.000 390.000
2000×800 375.000 380.000 385.000 390.000 395.000
1000×1000 380.000 385.000 390.000 395.000 400.000
1200×1000 385.000 390.000 395.000 400.000 405.000
1400×1000 390.000 395.000 400.000 405.000 410.000
1600×1000 395.000 400.000 405.000 410.000 415.000
1800×1000 400.000 405.000 410.000 415.000 420.000
2000×1000 405.000 410.000 415.000 420.000 425.000
1200×1200 410.000 415.000 420.000 425.000 430.000
1400×1200 415.000 420.000 425.000 430.000 435.000
1600×1200 420.000 425.000 430.000 435.000 440.000
1800×1200 425.000 430.000 435.000 440.000 445.000
2000×1200 430.000 435.000 440.000 445.000 450.000

10. P69 – Đơn vị cung cấp phụ kiện ống gió vuông giá rẻ, chất lượng 

HIện nay trên thị trường có rất nhiều đơn vị cung cấp phụ kiện ống gió vuông nhưng không phải đơn vị nào cũng đảm bảo được chất lượng, giá cả và dịch vụ tốt. Vì vậy bạn cần lựa chọn cho mình một đơn vị uy tín, chuyên nghiệp và có nhiều kinh nghiệm Một trong những đơn vị mà chúng tôi muốn giới thiệu cho bạn là Nhà Máy Cơ Khí P69.

Nhà Máy Cơ Khí P69 là một đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp ống thông gió vuông và phụ kiện tại Việt Nam. Nhà máy có trụ sở chính tại Km 18, đường Đại Lộ Thăng Long, Khu CN Thạch Thất Quốc Oai, Hà Nội. Doanh nghiệp có hệ thống máy móc hiện đại và tiên tiến, đảm bảo sản xuất ra những sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng được mọi yêu cầu của khách hàng.

nha-may-co-khi-p69
Nhà Máy Cơ Khí P69 đơn vị sản xuất ống gió vuông hàng đầu Việt Nam

Trên đây là toàn bộ thông tin về ống gió vuông là gì mà chúng tôi muốn chia sẻ đến bạn đọc. Nếu quý khách còn bất kỳ thắc mắc hay cần tư vấn thì có thể liên hệ ngay với Xưởng Cơ Khí P69. Chúng tôi là một trong những đơn vị chất lượng và uy tín hàng đầu, đảm bảo giá cả và chế độ bảo hành tối ưu nhất dành cho khách hàng!

Video sản phẩm chi tiết

 

2 đánh giá cho ỐNG GIÓ VUÔNG

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “ỐNG GIÓ VUÔNG”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *