Ống gió mềm

Giá: Liên hệ
(1 đánh giá của khách hàng)

Tình trạng: Còn hàng

  • Vật liệu: Nhôm, vải, hoặc nhựa
  • Kích thước: D100 cho đến D450mm
  • Chiều dài ống: 8 mét/cuộn
  • Khả năng chịu nhiệt: có thể lên đến 400 độ C
  • Áp suất làm việc: từ 250mmWG (+ ve) đến 25mmWR (– ve)
Mã: P69onggiomem Danh mục:

Ống gió mềm là một vật liệu quan trọng không thể thiếu trong việc lắp đặt hệ thống thông gió và điều hòa không khí. Để hiểu rõ hơn, hãy cùng P69 tìm hiểu về cấu tạo, mẫu mã, kích thước của các loại ống khác nhau, cũng như ưu điểm và hạn chế của nó qua bài viết sau đây.

1. Ống gió mềm là gì?  

Ống gió mềm được chế tạo từ nhiều lớp nhôm kết hợp với dây thép. Nhờ vào cấu trúc này, chúng sở hữu tính đàn hồi và độ dẻo dai cao, giúp dễ dàng thích ứng với nhiều điều kiện lắp đặt khác nhau. Bên ngoài, sản phẩm được phủ một lớp giấy bạc màu trắng, tạo nên vẻ ngoài sáng bóng và chuyên nghiệp. Sản phẩm này được chia làm hai loại:

Ống gió mềm cách nhiệt: đây là loại ống được bổ sung thêm một lớp bông cách nhiệt bao quanh. Đường kính của lớp bông này có thể dao động từ 14mm đến 25mm.

Ống gió mềm không cách nhiệt: Có đường kính khoảng 20mm. Ống gió mềm không bảo ôn có khả năng co giãn cao và có thể chịu nhiệt lên đến 150 độ C.

ong-gio-mem
Ống gió mềm được nhiều công trình sử dụng

2. Ống gió mềm có bảo ôn

2.1 Ống gió mềm có bảo ôn là gì? 

Ống gió mềm có bảo ôn được sản xuất từ nhiều lớp nhôm kết hợp với dây thép gia cường. Cấu tạo của loại này như sau:

Lớp trong cùng: Lớp này tương tự như ống gió mềm thông thường, được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau như vải hoặc giấy bạc.

ong-gio-mem-bao-on
Ống gió mềm được bọc lớp bảo ôn bên ngoài

Lớp giữa: Đây là lớp bảo ôn của ống, được làm từ bông polyester. Lớp bông này có độ dày là 25mm và tỷ trọng là 22kg/m

Lớp ngoài cùng: Lớp này được làm từ giấy bạc, giúp bảo vệ lớp bông polyester ở giữa khỏi các tác động từ môi trường bên ngoài.

2.2. Thông số kỹ thuật của ống gió mềm có bảo ôn 

Loại ống có bảo ôn có khoảng cách giữa các dây thép là 28mm với ống có đường kính từ 50mm, 32mm với ống có đường kính từ 100mm đến 125mm, 45mm với ống có đường kính từ 150mm đến 500mm, và 48mm với ống có đường kính từ 550mm đến 600mm.

Ống có chiều dài trung bình từ 5 cho đến 10 mét với quy cách ống trung bình khoảng 8 mét/cuộn. Sản phẩm được phủ giấy nhôm mặt ngoài và đóng gói bằng túi nilon. Ống có thể chịu áp từ 250mmWG (+ ve) đến 25mmWR (– ve).

2.3 Ưu điểm của ống gió mềm có bảo ôn

Sản phẩm có tính đàn hồi và độ dẻo dai cao, giúp cho việc lắp đặt và thi công trong đường ống thông gió dễ dàng. Các nhà thiết kế có thể tự do lựa chọn vị trí lắp đặt, nhờ vào khả năng uốn cong và lượn sóng mềm của nó nên các nhà thiết kế có thể dễ dàng di chuyển ống tới những vị trí khác nhau sao cho phù hợp với thẩm mỹ.

Trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn tại các chung cư, tòa nhà, ống gió mềm có bảo ôn có thể giúp đẩy lượng lớn khí độc ra ngoài, trung hòa không khí cần thiết cho nhà ở.

uu-diem-ong-gio-mem-bao-on
Ống gió mềm bảo ôn có nhiều ưu điểm vượt trội

Ngoài ra, lớp bông thủy tinh giúp cách âm và cách nhiệt hiệu quả. Sản phẩm được lắp đặt tòa nhà cao cấp có yêu cầu cao về âm thanh và môi trường sống.

Hơn nữa, nhờ vào kết cấu nhiều lớp dày dặn, chắc chắn, ống gió mềm có bảo ôn có khả năng ngăn chặn sự thẩm thấu tốt, được đánh giá cao về tính chống thấm.

2.4 Nhược điểm ống gió mềm có bảo ôn 

Cũng như mọi sản phẩm khác, loại ống này cũng có một số nhược điểm cần lưu ý:

Kích thước: Ống gió mềm có bảo ôn thường có kích thước lớn hơn so với ống gió mềm thông thường, điều này có thể gây khó khăn trong việc lắp đặt và vận chuyển.

Độ bền: Mặc dù ống gió mềm có bảo ôn có khả năng chống rách từ các vật sắc nhọn tốt hơn ống mềm thông thường, nhưng nếu thường xuyên tiếp xúc với vật sắc nhọn, nó vẫn có thể bị rách.

Giá cả: Giá thành cao cao hơn so với loại ống không bảo ôn.

3. Ống gió mềm không bảo ôn

3.1 Ống gió mềm không bảo ôn là gì?

Ống gió mềm không bảo ôn, là một sản phẩm được cấu tạo từ nhiều lớp nhôm và dây thép. Nhờ vậy, mà loại vật liệu này có độ đàn hồi và độ dẻo dai cao. Bề ngoài của ống không bảo ôn được phủ một lớp giấy màu trắng bạc. Đầu ống được thiết kế theo nhiều hình dạng khác nhau như hình tròn, hình chữ nhật hoặc hình bầu dục. Tùy thuộc vào nhu cầu và mặt bằng lắp đặt, người dùng có thể lựa chọn các sản phẩm phù hợp.

ong-gio-mem-khong-bao-on
Ống gió mềm không bảo ôn có độ đàn hồi tốt

3.2 Ưu điểm của ống gió mềm không bảo ôn 

Độ dẻo dai và đàn hồi cao: Nhờ cấu tạo từ nhiều lớp nhôm và dây thép, ống gió mềm không cách nhiệt có độ dẻo dai và đàn hồi cao, dễ dàng uốn cong và điều chỉnh theo hình dạng, kích thước của không gian lắp đặt.

Thiết kế linh hoạt: Đầu ống có thể được thiết kế theo nhiều hình dạng khác nhau như hình tròn, hình chữ nhật hoặc hình bầu dục, tạo sự linh hoạt trong việc lựa chọn và lắp đặt.

Chức năng thông gió hiệu quả: Sản phẩm này có khả năng hút khí thải từ bên trong ra ngoài môi trường và ngược lại, lấy khí tươi từ bên ngoài vào. Điều này giúp không khí luôn được giữ thoáng mát và trong lành.

Giá cả phải chăng: So với loại ống có bảo ôn, vật liệu này có giá thành rẻ hơn, phù hợp với nhiều ngân sách khác nhau.

3.3 Nhược điểm của ống gió mềm không bảo ôn

Khả năng cách nhiệt và cách âm kém: Do không có lớp bảo ôn, vật liệu này có khả năng cách nhiệt và cách âm kém hơn so với ống gió mềm có bảo ôn. Điều này có thể gây ra tiếng ồn và mất nhiệt trong quá trình vận hành.

Độ bền kém hơn: Mặc dù ống gió mềm không bảo ôn có độ dẻo dai cao, nhưng chúng có thể bị rách hoặc hỏng nếu tiếp xúc với vật sắc nhọn hoặc bị tác động mạnh.

nhuoc-diem-ong-gio-mem-khong-bao-on
Ống gió mềm không bảo ôn cũng có tồn tại nhiều nhược điểm cần phải khắc phục

Khả năng chịu nhiệt độ cao kém: Do không có lớp cách nhiệt, ống gió mềm không bảo ôn có khả năng chịu nhiệt độ cao kém. Điều này có thể gây ra vấn đề khi sử dụng trong môi trường có nhiệt độ cao.

4. Ống gió bạc mềm

4.1 Ống gió bạc mềm là gì? 

Ống gió bạc mềm là một loại vật liệu thường được dùng trong việc dẫn gió tại các tòa nhà. Được tạo ra từ việc kết hợp nhiều lớp giấy bạc sản xuất từ chất liệu nhôm, có khả năng chịu nhiệt độ lên tới 150 độ C mà không gây cháy, đồng thời nó có độ đàn hồi cao và độ bền tốt.

Sản phẩm này là lựa chọn hoàn hảo cho những không gian nhỏ hoặc những nơi thi công lắp đặt gặp khó khăn. Loại ống này được chế tạo từ công nghệ tiên tiến nhất, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của các công trình.

4.2 Thông số kỹ thuật Ống bạc mềm 

Đường kính: Đường kính nằm trong khoảng từ D100 đến D450mm.

Chiều dài tiêu chuẩn: Chiều dài tiêu chuẩn là 8m.

Dải nhiệt độ hoạt động: Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ -30 đến 150 độ C.

Độ dày: Độ dày trung bình là 0,1mm.

ong-gio-bac-mem
Thông số kỹ thuật ống gió bạc mềm

Độ rò rỉ: Độ rò rỉ gần như bằng 0..

Bán kính uốn cong: Bán kính uốn cong là 0,54*D(mm), cho phép ống có thể uốn cong linh hoạt mà không làm thay đổi hình dạng.

Vận tốc dòng khí (tối đa): Có thể chịu được vận tốc dòng khí tối đa lên đến 30m/s.

Áp suất làm việc: Hoạt động ổn định dưới áp suất làm việc lên đến 2500Pa.

Độ thẩm thấu hơi nước: Độ thẩm thấu hơi nước của ống bằng 0, giúp ngăn chặn hiệu quả sự thẩm thấu của hơi nước vào bên trong ống.

4.3 Ứng dụng của Ống bạc mềm 

Được sử dụng rộng rãi trong hệ thống điều hòa và nồi hơi, đặc biệt là trong các không gian có áp suất thấp và trung bình.

Được sử dụng để điều hòa không khí ở các tòa nhà chung cư, xí nghiệp, nhà máy, siêu thị, khu thương mại và các công trình khác.

Được sử dụng để hút khói và thông gió trong các công trình như nhà hàng, quán ăn, nhà xưởng, nhà kho, khu chế xuất.

ung-dung-ong-gio-bac-mem
Ống gió bạc mềm được ứng dụng nhiều trong các hệ thống thông gió

Sản phẩm được sử dụng để hút mùi và khí nóng cho bếp của nhà hàng, công nghiệp, gia đình, ….

Trong quá trình vận hành, các thiết bị máy móc tạo ra các chất độc hại có thể gây hại cho sức khỏe con người. Ống gió bạc mềm được sử dụng để hút khí bụi, chất độc hại hiệu quả.

5. Ống gió mềm vải

5.1 Đặc điểm của ống gió vải mềm 

Thiết kế: Ống gió vải mềm có thiết kế dạng ống tròn, giống như lò xo, cho phép nó kéo dãn một cách linh hoạt.

Khả năng uốn cong: Cũng giống như các loại ống gió mềm khác, sản phẩm có khả năng uốn cong theo thiết kế của công trình một cách dễ dàng, đây là một trong những đặc điểm được nhiều khách hàng ưa chuộng.

Vật liệu sản xuất: Ống gió vải mềm được sản xuất từ nhiều loại vật liệu khác nhau. Có thể kể đến như vải tarpaulin, vải Fiber, vải Simili. Ngoài ra, chúng cũng có thể được làm từ vật liệu nhôm lá.

5.2 Ưu điểm của ống gió vải mềm 

Ống gió vải mềm có khả năng uốn cong và lắp đặt dễ dàng theo thiết kế của công trình mà không cần sử dụng các phụ kiện nối hay điều hướng ống. Nhờ cấu tạo và thiết kế co giãn tốt giống như lò xo, sản phẩm giúp tiết kiệm chi phí và nhân công trong quá trình vận chuyển và lắp đặt.

ong-gio-mem-vai
Ống gió mềm vải có trọng lượng nhẹ

Ngoài ra, bề mặt của ống thường được phủ lớp nhựa PVC, tạo độ kín và nhẵn, giúp việc lau chùi và vệ sinh trở nên dễ dàng. Nhờ lớp phủ nhựa, sản phẩm có độ bền và tuổi thọ cao hơn so với các loại ống mềm khác. Hơn nữa, với thiết kế rút dây ở phần đầu ống, giúp việc lắp đặt trở nên nhanh chóng và gọn nhẹ.

5.3 Ống gió vải mềm tarpaulin

Ống gió mềm vải Tarpaulin là sản phẩm được thiết kế với lõi thép bên trong và lớp vải bên ngoài. Loại sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau. Chúng có thể được sử dụng như ống hút bụi, hút khói, hoặc ống thông gió trong các tòa nhà cao tầng, văn phòng, trung tâm thương mại,…. Ngoài ra, chúng cũng được sử dụng như ống dẫn khí gas trong các nhà máy sản xuất gas.

Về vật liệu, ống gió mềm vải Tarpaulin được làm từ vải tarpaulin, dây thép, bông polyester, và giấy bạc. Tất cả những vật liệu này đều góp phần vào khả năng chịu nhiệt và độ bền của sản phẩm.

5.4 Ống gió mềm vải simili 

Ống gió mềm simili  được chế tạo từ chất liệu simili – một loại nhựa PVC. Đặc điểm nổi bật của sản phẩm này là màu cam đặc trưng. Sản phẩm này thường được sử dụng trong các công trình công nghiệp và thương mại như nhà máy sản xuất, hầm mỏ, khu chế xuất, nhà xưởng, và trung tâm thương mại. Với sự linh hoạt và độ bền đã giúp nó đáp ứng được nhu cầu sử dụng trong nhiều môi trường và điều kiện khác nhau, đồng thời cũng đảm bảo hiệu quả trong việc thông gió và hút khói.

6. Ống gió mềm chịu nhiệt

6.1 Ống gió mềm chịu nhiệt là gì? 

Ống gió mềm chịu nhiệt được chế tạo từ nhiều loại vật liệu có khả năng cách nhiệt cao. Đặc điểm nổi bật của sản phẩm này là lớp bông thuỷ tinh mềm, với độ dày 25mm. Bên ngoài và bên trong của sản phẩm đều được bảo vệ bởi nhiều lớp giấy bạc chắc chắn để đảm bảo độ kín gió. Trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn, các khí độc sẽ được đường ống đưa ra ngoài, giúp bảo vệ sức khỏe và an toàn cho người sử dụng.

6.2 Những thông số kỹ thuật của Ống gió mềm chịu nhiệt 

Ống gió mềm chịu nhiệt có các thông số kỹ thuật như sau:

Nhiệt độ giới hạn: có thể hoạt động ổn định trong khoảng nhiệt độ từ -30 đến 250 độ C.

Độ dài tiêu chuẩn: Độ dài tiêu chuẩn của ống là 8m.

Bán kính uốn cong: Bán kính uốn cong tối thiểu của ống là 0.54 lần đường kính của ống (0.54 x D).

Vận tốc dòng khí tối đa: Dòng khí qua ống có thể đạt vận tốc tối đa là 30m/s.

6.3 Những loại ống gió mềm chịu nhiệt nổi tiếng trên thị trường hiện nay 

Ống chịu nhiệt độ cao silicone: được làm từ silicon, sợi thủy tinh và lõi thép lò xo, ống này có độ dày 1.5mm và dải nhiệt từ 260 đến 325 độ C. Chúng thường có hai màu cam đỏ và có kích thước từ phi 25 đến 250mm.

Ống gió mềm chịu nhiệt độ lên tới 400 độ c (vải chống cháy): được làm từ lõi nhôm lò xo và vải sợi thủy tinh, có độ dày 0.5mm và dải nhiệt lên tới 400 độ C. Ống này thường được đóng gói thành cuộn 10 mét màu trắng sữa.

ong-gio-mem-chiu-nhiet
Ống gió mềm chịu nhiệt có khả năng chịu được nhiệt độ cao

Ống gió mềm nhôm giấy bạc chịu nhiệt: được làm từ giấy bạc và lõi thép cacbon, có độ dày 0.03mm và dải nhiệt lên tới 150 độ C. Chúng thường được sử dụng để dẫn khí và làm ống thông gió cho khu vực bếp ăn, bếp nướng để hút mùi.

Ống nhôm nhún chịu nhiệt độ cao: Được làm từ nhôm lá mỏng, loại ống này có độ dày 0.1mm và dải nhiệt lên tới 400 độC. Chúng thường được sử dụng để dẫn khí, hút mùi, thông gió tại những nhà bếp.

7. Phân biệt ống gió mềm và ống gió cứng chi tiết

Dưới đây là một số điểm so sánh giữa 2 loại ống gió phổ biến trên thị trường hiện nay:

Ống gió mềm Ống gió cứng
Vật liệu Được làm từ nhiều lớp nhôm hoặc nhựa mềm có độ dẻo cao. Thường được làm từ vật liệu bền như tôn mạ kẽm, nhôm hoặc inox, có tính chắc chắn và ổn định.
Vị trí lắp đặt Thường được sử dụng trong những nơi cần sự linh hoạt hoặc có không gian hạn chế. Chúng có thể uốn cong và co giãn, giúp chúng dễ dàng đi qua các khe hở và vị trí khó tiếp cận. Thường được sử dụng trong những nơi có tính ổn định và độ bền cao. Chúng được sử dụng trong các hệ thống thông gió cho tòa nhà, nhà máy, hay nhà xưởng công nghiệp.
Chiều dài Chiều dài linh hoạt và có thể cắt ngắn hoặc kéo dài tùy theo nhu cầu. Chiều dài cố định và được cắt thành các đoạn ngắn để tạo thành hệ thống thông gió.

9. Tại sao các nhà máy lắp ống gió mềm Connect 

Ống gió mềm Connect được lựa chọn để lắp đặt trong các nhà máy vì nhiều lý do:

Cân bằng nhiệt độ: Ống gió mềm Connect có khả năng trao đổi và vận chuyển nguồn gió tươi mới, giúp cân bằng nhiệt độ bên trong nhà máy. Tạo ra một không gian làm việc mát mẻ và dễ chịu

Đào thải bụi và khí độc: Loại ống gió này có khả năng đào thải bụi bặm và khí độc hiệu quả

Chống ăn mòn và han gỉ: Ống gió này có khả năng chống ăn mòn và han gỉ cao. Giúp tăng tuổi thọ của ống gió, giảm chi phí bảo dưỡng và thay thế

Tiêu chuẩn lắp đặt: Khi lắp đặt ống gió mềm Connect, cần phải đảm bảo hoàn toàn kín, không có kẽ hở và được thử nghiệm về độ rò rỉ trước khi thi công. Ngoài ra, cần tuân thủ theo đúng thiết kế trên các bản vẽ và đúng kỹ thuật

10. Kinh nghiệm chọn mua ống gió mềm bền đẹp chất lượng tốt giá rẻ nhất 

Khi tìm mua ống gió mềm, bạn nên chú trọng đến những yếu tố sau để đảm bảo rằng bạn sẽ có được sản phẩm chất lượng với mức giá hợp lý:

Vật liệu: Lựa ống gió mềm được sản xuất từ các loại vật liệu bền bỉ và có khả năng chịu đựng được điều kiện thời tiết môi trường. Một số vật liệu như vải thuỷ tinh tráng EPDM, vải Polyester, vải Silicone, vải thuỷ tinh tráng cao su tổng hợp, vải thuỷ tinh tráng Hypalon,..

Thiết kế: Ống gió mềm cần được thiết kế sao cho các bộ phận kết nối kín đáo và chắc chắn. Để giúp kiểm soát tốt nguy cơ rò rỉ khí và giảm thiểu rung lắc, tiếng ồn.

ong-gio-mem-p69
Ống gió mềm P69 có chất lượng vượt trội

Công năng: Ống gió mềm chất lượng sẽ đảm bảo hiệu suất tốt như khả năng chống ồn, chống rung, ngăn chặn rò rỉ khí, chịu nhiệt độ cao và tăng tuổi thọ cho hệ thống ống gió.

Bài viết trên đã giới thiệu đến bạn đọc thông tin về ống gió mềm là gì và phân biệt các loại ống gió hiện có trên thị trường. Nếu bạn muốn lắp hệ thống điều hòa không khí, thông gió cho công trình thì nên tìm hiểu kỹ về các loại vật liệu cũng như những nhà thầu uy tín. Và P69 là một trong những nhà thầu hàng đầu trong lĩnh vực này, hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn báo giá chi tiết!

1 đánh giá cho Ống gió mềm

  1. Linh Nguyen

    Sản phẩm rất tốt

Thêm đánh giá

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *